Bản vá Valorant 10.01: thay đổi gì và meta chuyên nghiệp
Bản 10.01 được dùng từ 21.01.2025 tới 04.02.2025; có 176 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Bản 10.01 chỉnh gì
Bản 10.01 không chỉnh sức mạnh đặc vụ nào.
Ghi chú bản vá đầy đủ (Liquipedia) ↗ · Ghi chú bản vá chính thức ↗
Giải đấu trên bản 10.01
- VCT EMEA Kickoff 202512
- VCT Americas Kickoff 202510
- VCT Pacific Kickoff 202512
- VCT China Kickoff 20258
- VCL Turkey: Birlik Kickoff Split 202525
- VCL Spain Stage 1 202520
- VCL North America: Stage 1 202512
- VCL France: Revolution Stage 1 20256
- VCL NORTH//EAST Stage 1 202537
- VCL Southeast Asia Split 1 202515
- VCL DACH: Evolution Stage 1 20257
- VCL Latin America North: ACE Masters Stage 1 20254
Tỉ lệ chọn đặc vụ trên bản 10.01
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn | Thay đổi so với 10.00 |
|---|---|---|
| Omen | 46,8% | -1,7 |
| Sova | 42,4% | +2,1 |
| Raze | 40,5% | -2,8 |
| Astra | 38,6% | +5,0 |
| Jett | 33,5% | +3,7 |
| Breach | 31,6% | -5,7 |
| Fade | 30,4% | +8,7 |
| Cypher | 29,1% | -6,7 |
| Vyse | 28,5% | +8,3 |
| KAY/O | 25,9% | +2,8 |
| Viper | 25,3% | +5,9 |
| Brimstone | 22,8% | -2,6 |
| Neon | 20,3% | -2,1 |
| Killjoy | 19,6% | -2,8 |
| Tejo | 16,5% | -2,9 |
| Skye | 11,4% | -3,5 |
| Deadlock | 10,8% | +1,8 |
| Yoru | 7,6% | -5,1 |
| Gekko | 5,1% | -1,7 |
| Clove | 4,4% | -0,0 |
Map trên bản 10.01
BindHavenSplitFracturePearlLotusAbyss
- Lotus16
- Pearl14
- Bind12
- Abyss12
- Haven11
- Fracture7
- Split7
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
Bản vá 10.01: hỏi đáp
Bản vá Valorant 10.01 thay đổi gì?
Bản 10.01 không chỉnh sức mạnh đặc vụ nào.
Bản vá Valorant 10.01 dùng từ khi nào?
Từ 21.01.2025 tới 04.02.2025; có 176 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Đặc vụ nào được chọn nhiều nhất trên bản 10.01?
Omen, có mặt trong 46,8% đội hình được ghi lại.
Đặc vụ nào tăng mạnh nhất trên bản 10.01?
Fade, tăng 8,7 điểm phần trăm so với bản trước.
