Bản vá Valorant 10.02: thay đổi gì và meta chuyên nghiệp
Bản 10.02 được dùng từ 04.02.2025 tới 19.02.2025; có 173 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Bản 10.02 chỉnh gì
Bản 10.02 không chỉnh sức mạnh đặc vụ nào.
Ghi chú bản vá đầy đủ (Liquipedia) ↗ · Ghi chú bản vá chính thức ↗
Giải đấu trên bản 10.02
- VCT Americas Kickoff 20254
- VCT EMEA Kickoff 20254
- China Evolution Series Act 1 202512
- VCT Pacific Kickoff 20254
- VCL North America: Stage 1 202523
- VCL Spain Stage 1 202512
- VCL Turkey: Birlik Kickoff Split 20258
- VCL France: Revolution Stage 1 20255
- VCL Japan Split 1 202518
- VCL Southeast Asia Split 1 202518
- VCL Korea Stage 1 202516
- VCT Game Changers EMEA Stage 1 202511
Tỉ lệ chọn đặc vụ trên bản 10.02
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn | Thay đổi so với 10.01 |
|---|---|---|
| Astra | 49,1% | +10,5 |
| Omen | 46,5% | -0,3 |
| Sova | 42,1% | -0,3 |
| Raze | 42,1% | +1,6 |
| Vyse | 32,5% | +4,0 |
| Jett | 29,8% | -3,7 |
| Breach | 28,1% | -3,6 |
| Tejo | 27,2% | +10,7 |
| Cypher | 26,3% | -2,8 |
| KAY/O | 24,6% | -1,4 |
| Yoru | 21,9% | +14,3 |
| Viper | 21,9% | -3,4 |
| Fade | 18,4% | -12,0 |
| Brimstone | 15,8% | -7,0 |
| Skye | 15,8% | +4,4 |
| Killjoy | 15,8% | -3,8 |
| Neon | 14,0% | -6,2 |
| Deadlock | 7,9% | -2,9 |
| Chamber | 5,3% | +1,5 |
| Iso | 5,3% | +4,6 |
Map trên bản 10.02
BindHavenSplitFracturePearlLotusAbyss
- Abyss11
- Pearl11
- Split11
- Lotus10
- Bind5
- Haven5
- Fracture4
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
Bản vá 10.02: hỏi đáp
Bản vá Valorant 10.02 thay đổi gì?
Bản 10.02 không chỉnh sức mạnh đặc vụ nào.
Bản vá Valorant 10.02 dùng từ khi nào?
Từ 04.02.2025 tới 19.02.2025; có 173 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Đặc vụ nào được chọn nhiều nhất trên bản 10.02?
Astra, có mặt trong 49,1% đội hình được ghi lại.
Đặc vụ nào tăng mạnh nhất trên bản 10.02?
Yoru, tăng 14,3 điểm phần trăm so với bản trước.
