Bản vá Valorant 10.04: thay đổi gì và meta chuyên nghiệp
Bản 10.04 được dùng từ 04.03.2025 tới 18.03.2025; có 171 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Bản 10.04 chỉnh gì
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn ở 10.03 | Tỉ lệ chọn ở 10.04 | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Waylay | 0,0% | 28,6% | +28,6 |
| Clove | 1,2% | 0,0% | -1,2 |
| Deadlock | 0,0% | 10,7% | +10,7 |
| Iso | 8,3% | 3,6% | -4,8 |
| Neon | 8,3% | 32,1% | +23,8 |
| Tejo | 56,0% | 67,9% | +11,9 |
| Killjoy | 3,6% | 14,3% | +10,7 |
Map được chỉnh:AscentIceboxAbyssBind
Ghi chú bản vá đầy đủ (Liquipedia) ↗ · Ghi chú bản vá chính thức ↗
Giải đấu trên bản 10.04
- VCT China Stage 1 20256
- VCL Latin America South Stage 1 202516
- VCL Latin America North Stage 1 202516
- VCL North America: Stage 1 202515
- VCL EMEA Stage 1 202514
- VCL Turkey: Birlik Stage 2 20256
- VCL South Asia Split 1 202520
- VCT Game Changers Latin America North Stage 1 202515
- VCT Game Changers EMEA Stage 1 202513
- VCL Brazil Stage 1 202512
- VCT Game Changers Latin America South Stage 1 202512
- VCT Game Changers SEA Split 1 202510
Tỉ lệ chọn đặc vụ trên bản 10.04
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn | Thay đổi so với 10.03 |
|---|---|---|
| Tejo | 67,9% | +11,9 |
| Breach | 53,6% | +8,3 |
| Omen | 39,3% | -14,3 |
| Yoru | 35,7% | -10,7 |
| Cypher | 35,7% | +9,5 |
| Vyse | 32,1% | -1,2 |
| Neon | 32,1% | +23,8 |
| Waylay | 28,6% | – |
| Viper | 28,6% | -7,1 |
| Astra | 25,0% | +2,4 |
| Sova | 21,4% | -3,6 |
| Brimstone | 21,4% | -4,8 |
| Fade | 14,3% | -11,9 |
| Killjoy | 14,3% | +10,7 |
| Gekko | 10,7% | +9,5 |
| Jett | 10,7% | -6,0 |
| Deadlock | 10,7% | – |
| KAY/O | 3,6% | -7,1 |
| Harbor | 3,6% | – |
| Raze | 3,6% | -35,7 |
Map trên bản 10.04
BindHavenSplitFracturePearlLotusAbyss
- Pearl3
- Fracture3
- Haven3
- Icebox2
- Lotus2
- Split1
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
Bản vá 10.04: hỏi đáp
Bản vá Valorant 10.04 thay đổi gì?
Bản 10.04 chỉnh các đặc vụ: Waylay, Clove, Deadlock, Iso, Neon, Tejo, Killjoy. Map được chỉnh: Ascent, Icebox, Abyss, Bind.
Bản vá Valorant 10.04 dùng từ khi nào?
Từ 04.03.2025 tới 18.03.2025; có 171 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Đặc vụ nào được chọn nhiều nhất trên bản 10.04?
Tejo, có mặt trong 67,9% đội hình được ghi lại.
Đặc vụ nào tăng mạnh nhất trên bản 10.04?
Neon, tăng 23,8 điểm phần trăm so với bản trước.
