Bản vá Valorant 10.05: thay đổi gì và meta chuyên nghiệp
Bản 10.05 được dùng từ 18.03.2025 tới 01.04.2025; có 271 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Bản 10.05 chỉnh gì
Bản 10.05 không chỉnh sức mạnh đặc vụ nào.
Ghi chú bản vá đầy đủ (Liquipedia) ↗ · Ghi chú bản vá chính thức ↗
Giải đấu trên bản 10.05
- VCT Americas Stage 1 202512
- VCT EMEA Stage 1 20256
- VCT China Stage 1 202512
- VCT Pacific Stage 1 202512
- VCL NORTH//EAST Stage 2 202541
- VCL Turkey: Birlik Stage 2 202524
- VCL Spain: Rising Stage 2 202515
- VCL France: Revolution Stage 2 202510
- VCL Latin America South Stage 1 20258
- VCL Latin America North Stage 1 20258
- VCL DACH: Evolution Stage 2 20258
- VCL North America: Stage 1 20255
Tỉ lệ chọn đặc vụ trên bản 10.05
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn | Thay đổi so với 10.04 |
|---|---|---|
| Tejo | 63,7% | -4,1 |
| Omen | 50,5% | +11,2 |
| Breach | 46,1% | -7,5 |
| Yoru | 38,7% | +3,0 |
| Cypher | 35,8% | +0,1 |
| Viper | 33,3% | +4,8 |
| Vyse | 29,4% | -2,7 |
| Sova | 24,5% | +3,1 |
| Astra | 22,1% | -2,9 |
| Neon | 21,1% | -11,1 |
| Fade | 17,6% | +3,4 |
| Raze | 17,2% | +13,6 |
| Killjoy | 15,7% | +1,4 |
| Jett | 15,7% | +5,0 |
| Brimstone | 15,7% | -5,7 |
| KAY/O | 13,2% | +9,7 |
| Waylay | 10,8% | -17,8 |
| Deadlock | 6,9% | -3,9 |
| Iso | 5,9% | +2,3 |
| Chamber | 4,9% | +1,3 |
Map trên bản 10.05
HavenSplitAscentIceboxFracturePearlLotus
- Lotus18
- Fracture17
- Pearl15
- Icebox15
- Haven14
- Split13
- Ascent10
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
Bản vá 10.05: hỏi đáp
Bản vá Valorant 10.05 thay đổi gì?
Bản 10.05 không chỉnh sức mạnh đặc vụ nào.
Bản vá Valorant 10.05 dùng từ khi nào?
Từ 18.03.2025 tới 01.04.2025; có 271 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Đặc vụ nào được chọn nhiều nhất trên bản 10.05?
Tejo, có mặt trong 63,7% đội hình được ghi lại.
Đặc vụ nào tăng mạnh nhất trên bản 10.05?
Raze, tăng 13,6 điểm phần trăm so với bản trước.
