Bản vá Valorant 10.06: thay đổi gì và meta chuyên nghiệp
Bản 10.06 được dùng từ 01.04.2025 tới 15.04.2025; có 246 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Bản 10.06 chỉnh gì
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn ở 10.05 | Tỉ lệ chọn ở 10.06 | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| KAY/O | 13,2% | 14,0% | +0,8 |
| Yoru | 38,7% | 40,9% | +2,2 |
| Vyse | 29,4% | 30,6% | +1,2 |
Ghi chú bản vá đầy đủ (Liquipedia) ↗ · Ghi chú bản vá chính thức ↗
Giải đấu trên bản 10.06
- VCT EMEA Stage 1 202512
- VCT Americas Stage 1 202512
- VCT China Stage 1 202512
- VCT Pacific Stage 1 202512
- VCL Turkey: Birlik Stage 2 202536
- VCL NORTH//EAST Stage 2 202531
- VCL Spain: Rising Stage 2 202525
- VCL North America Stage 2 202512
- VCL Latin America North Stage 1 20259
- VCL Latin America South Stage 1 20258
- VCL DACH: Evolution Stage 2 20258
- VCL France: Revolution Stage 2 20257
Tỉ lệ chọn đặc vụ trên bản 10.06
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn | Thay đổi so với 10.05 |
|---|---|---|
| Tejo | 61,2% | -2,6 |
| Omen | 58,3% | +7,8 |
| Yoru | 40,9% | +2,2 |
| Breach | 39,3% | -6,8 |
| Cypher | 33,5% | -2,3 |
| Viper | 33,1% | -0,3 |
| Vyse | 30,6% | +1,2 |
| Sova | 26,9% | +2,3 |
| Neon | 23,1% | +2,1 |
| Jett | 22,3% | +6,6 |
| Astra | 21,9% | -0,2 |
| Fade | 19,4% | +1,8 |
| Killjoy | 16,1% | +0,4 |
| KAY/O | 14,0% | +0,8 |
| Raze | 14,0% | -3,1 |
| Iso | 9,9% | +4,0 |
| Brimstone | 9,5% | -6,2 |
| Deadlock | 5,8% | -1,1 |
| Chamber | 5,0% | +0,1 |
| Waylay | 5,0% | -5,8 |
Map trên bản 10.06
HavenSplitAscentIceboxFracturePearlLotus
- Lotus24
- Haven22
- Split19
- Pearl18
- Icebox14
- Fracture12
- Ascent12
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
Bản vá 10.06: hỏi đáp
Bản vá Valorant 10.06 thay đổi gì?
Bản 10.06 chỉnh các đặc vụ: KAY/O, Yoru, Vyse.
Bản vá Valorant 10.06 dùng từ khi nào?
Từ 01.04.2025 tới 15.04.2025; có 246 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Đặc vụ nào được chọn nhiều nhất trên bản 10.06?
Tejo, có mặt trong 61,2% đội hình được ghi lại.
Đặc vụ nào tăng mạnh nhất trên bản 10.06?
Omen, tăng 7,8 điểm phần trăm so với bản trước.
