Bản vá Valorant 10.07: thay đổi gì và meta chuyên nghiệp
Bản 10.07 được dùng từ 15.04.2025 tới 29.04.2025; có 186 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Bản 10.07 chỉnh gì
Bản 10.07 không chỉnh sức mạnh đặc vụ nào.
Ghi chú bản vá đầy đủ (Liquipedia) ↗ · Ghi chú bản vá chính thức ↗
Giải đấu trên bản 10.07
- VCT Americas Stage 1 202514
- VCT EMEA Stage 1 202510
- VCT Pacific Stage 1 202510
- VCT China Stage 1 20258
- VCL Turkey: Birlik Stage 2 202530
- VCL North America Stage 2 202520
- VCL NORTH//EAST Stage 2 20258
- VCL France: Revolution Stage 2 20258
- VCL DACH: Evolution Stage 2 20256
- VCL Spain: Rising Stage 2 20256
- VCL Latin America South Stage 1 20252
- VCL Latin America North Stage 1 20251
Tỉ lệ chọn đặc vụ trên bản 10.07
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn | Thay đổi so với 10.06 |
|---|---|---|
| Tejo | 64,1% | +3,0 |
| Omen | 59,6% | +1,3 |
| Viper | 40,9% | +7,9 |
| Yoru | 40,4% | -0,5 |
| Breach | 40,4% | +1,1 |
| Cypher | 29,8% | -3,7 |
| Sova | 27,8% | +0,9 |
| Jett | 26,3% | +3,9 |
| Vyse | 24,7% | -5,8 |
| Killjoy | 22,7% | +6,6 |
| Neon | 18,7% | -4,5 |
| Fade | 15,7% | -3,8 |
| KAY/O | 14,6% | +0,6 |
| Raze | 14,1% | +0,1 |
| Astra | 14,1% | -7,8 |
| Deadlock | 10,6% | +4,8 |
| Brimstone | 10,1% | +0,6 |
| Iso | 6,6% | -3,4 |
| Harbor | 6,6% | +4,5 |
| Gekko | 4,5% | +2,1 |
Map trên bản 10.07
HavenSplitAscentIceboxFracturePearlLotus
- Lotus21
- Icebox16
- Ascent15
- Split14
- Haven14
- Fracture10
- Pearl9
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
Bản vá 10.07: hỏi đáp
Bản vá Valorant 10.07 thay đổi gì?
Bản 10.07 không chỉnh sức mạnh đặc vụ nào.
Bản vá Valorant 10.07 dùng từ khi nào?
Từ 15.04.2025 tới 29.04.2025; có 186 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Đặc vụ nào được chọn nhiều nhất trên bản 10.07?
Tejo, có mặt trong 64,1% đội hình được ghi lại.
Đặc vụ nào tăng mạnh nhất trên bản 10.07?
Viper, tăng 7,9 điểm phần trăm so với bản trước.
