Bản vá Valorant 10.08: thay đổi gì và meta chuyên nghiệp
Bản 10.08 được dùng từ 29.04.2025 tới 13.05.2025; có 127 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Bản 10.08 chỉnh gì
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn ở 10.07 | Tỉ lệ chọn ở 10.08 | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Brimstone | 10,1% | 8,7% | -1,4 |
| Astra | 14,1% | 17,3% | +3,2 |
| Yoru | 40,4% | 39,9% | -0,5 |
Ghi chú bản vá đầy đủ (Liquipedia) ↗ · Ghi chú bản vá chính thức ↗
Giải đấu trên bản 10.08
- VCT EMEA Stage 1 202510
- VCT Americas Stage 1 20254
- China Evolution Series Act 2 202512
- VCT Pacific Stage 1 20258
- VCT China Stage 1 20254
- VCL North America Stage 2 202514
- VCL Turkey: Birlik Stage 2 20254
- VCL DACH: Evolution Stage 2 20254
- VCL Spain: Rising Stage 2 20252
- VCL France: Revolution Stage 2 20252
- VCL Korea Stage 2 202518
- VCT Game Changers North America Stage 1 202517
Tỉ lệ chọn đặc vụ trên bản 10.08
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn | Thay đổi so với 10.07 |
|---|---|---|
| Omen | 63,9% | +4,3 |
| Tejo | 60,6% | -3,6 |
| Breach | 41,3% | +0,9 |
| Yoru | 39,9% | -0,5 |
| Viper | 38,9% | -2,0 |
| Cypher | 28,8% | -1,0 |
| Neon | 25,0% | +6,3 |
| Vyse | 24,5% | -0,2 |
| Jett | 24,0% | -2,2 |
| Killjoy | 22,6% | -0,1 |
| Sova | 22,1% | -5,7 |
| Fade | 20,2% | +4,5 |
| Astra | 17,3% | +3,2 |
| Raze | 17,3% | +3,2 |
| KAY/O | 15,9% | +1,2 |
| Brimstone | 8,7% | -1,4 |
| Deadlock | 7,7% | -2,9 |
| Gekko | 4,8% | +0,3 |
| Chamber | 4,3% | +3,3 |
| Harbor | 2,9% | -3,7 |
Map trên bản 10.08
HavenSplitAscentIceboxFracturePearlLotus
- Lotus20
- Split17
- Haven15
- Icebox14
- Pearl12
- Ascent12
- Fracture9
- Sunset5
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
Bản vá 10.08: hỏi đáp
Bản vá Valorant 10.08 thay đổi gì?
Bản 10.08 chỉnh các đặc vụ: Brimstone, Astra, Yoru.
Bản vá Valorant 10.08 dùng từ khi nào?
Từ 29.04.2025 tới 13.05.2025; có 127 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Đặc vụ nào được chọn nhiều nhất trên bản 10.08?
Omen, có mặt trong 63,9% đội hình được ghi lại.
Đặc vụ nào tăng mạnh nhất trên bản 10.08?
Neon, tăng 6,3 điểm phần trăm so với bản trước.
