Bản vá Valorant 10.09: thay đổi gì và meta chuyên nghiệp
Bản 10.09 được dùng từ 13.05.2025 tới 27.05.2025; có 177 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Bản 10.09 chỉnh gì
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn ở 10.08 | Tỉ lệ chọn ở 10.09 | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Tejo | 60,6% | 40,1% | -20,5 |
| Breach | 41,3% | 29,2% | -12,1 |
Ghi chú bản vá đầy đủ (Liquipedia) ↗ · Ghi chú bản vá chính thức ↗
Giải đấu trên bản 10.09
- VCT EMEA Stage 1 20254
- Esports World Cup EMEA Qualifier 202518
- Esports World Cup Americas Qualifier 202516
- Esports World Cup Pacific Qualifier 202515
- VCL EMEA Stage 2 202518
- VCL North America Stage 2 202510
- HERO ESPORTS Asian Champions League 20257
- Saudi eLeague Major season 2 202528
- VCT Game Changers North America Stage 1 202512
- VCL South Asia Split 2 202511
- VCL Korea Stage 2 202510
- VCL Latin America South: ACE Masters Stage 2 20258
Tỉ lệ chọn đặc vụ trên bản 10.09
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn | Thay đổi so với 10.08 |
|---|---|---|
| Omen | 60,9% | -3,1 |
| Sova | 45,5% | +23,4 |
| Cypher | 42,1% | +13,2 |
| Tejo | 40,1% | -20,5 |
| Viper | 38,1% | -0,8 |
| Jett | 38,1% | +14,1 |
| Yoru | 31,2% | -8,7 |
| Breach | 29,2% | -12,1 |
| Killjoy | 25,7% | +3,1 |
| Neon | 20,3% | -4,7 |
| KAY/O | 17,8% | +2,0 |
| Fade | 16,8% | -3,4 |
| Raze | 16,3% | -1,0 |
| Astra | 15,3% | -2,0 |
| Vyse | 14,4% | -10,2 |
| Harbor | 7,9% | +5,0 |
| Deadlock | 7,4% | -0,3 |
| Brimstone | 6,9% | -1,7 |
| Gekko | 6,9% | +2,1 |
| Iso | 5,9% | +3,1 |
Map trên bản 10.09
HavenSplitAscentIceboxPearlLotusSunset
- Haven24
- Icebox22
- Ascent16
- Split15
- Lotus14
- Pearl11
- Fracture7
- Sunset4
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
Bản vá 10.09: hỏi đáp
Bản vá Valorant 10.09 thay đổi gì?
Bản 10.09 chỉnh các đặc vụ: Tejo, Breach.
Bản vá Valorant 10.09 dùng từ khi nào?
Từ 13.05.2025 tới 27.05.2025; có 177 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Đặc vụ nào được chọn nhiều nhất trên bản 10.09?
Omen, có mặt trong 60,9% đội hình được ghi lại.
Đặc vụ nào tăng mạnh nhất trên bản 10.09?
Sova, tăng 23,4 điểm phần trăm so với bản trước.
