Bản vá Valorant 10.10: thay đổi gì và meta chuyên nghiệp
Bản 10.10 được dùng từ 27.05.2025 tới 10.06.2025; có 112 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Bản 10.10 chỉnh gì
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn ở 10.09 | Tỉ lệ chọn ở 10.10 | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Raze | 16,3% | 25,0% | +8,7 |
Ghi chú bản vá đầy đủ (Liquipedia) ↗ · Ghi chú bản vá chính thức ↗
Giải đấu trên bản 10.10
- VCT Masters Toronto 20256
- VCL North America Stage 2 20254
- VCT Game Changers EMEA Stage 2 202534
- VCT Game Changers SEA Split 2 202523
- VCL Brazil Stage 2 202512
- A1 Esport Valorant Cup Season 8 20258
- VCL Latin America North ACE Masters Stage 2 20255
- VCL Latin America South: ACE Masters Stage 2 20255
- VCT Game Changers North America Stage 1 20254
- VCL MENA: Resilience Stage 2 20254
- VCL South Asia Split 2 20253
- VCL Korea Stage 2 20252
Tỉ lệ chọn đặc vụ trên bản 10.10
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn | Thay đổi so với 10.09 |
|---|---|---|
| Omen | 82,1% | +21,3 |
| Sova | 57,1% | +11,6 |
| Viper | 57,1% | +19,0 |
| Killjoy | 42,9% | +17,1 |
| Neon | 35,7% | +15,4 |
| Fade | 32,1% | +15,3 |
| Cypher | 28,6% | -13,5 |
| Raze | 25,0% | +8,7 |
| Jett | 25,0% | -13,1 |
| Breach | 21,4% | -7,8 |
| KAY/O | 17,9% | +0,0 |
| Vyse | 14,3% | -0,1 |
| Gekko | 14,3% | +7,4 |
| Yoru | 10,7% | -20,5 |
| Harbor | 10,7% | +2,8 |
| Astra | 7,1% | -8,2 |
| Clove | 3,6% | +3,1 |
| Phoenix | 3,6% | +0,6 |
| Iso | 3,6% | -2,4 |
| Skye | 3,6% | +1,1 |
Map trên bản 10.10
HavenSplitAscentIceboxPearlLotusSunset
- Icebox4
- Sunset3
- Haven2
- Lotus2
- Pearl1
- Split1
- Ascent1
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
Bản vá 10.10: hỏi đáp
Bản vá Valorant 10.10 thay đổi gì?
Bản 10.10 chỉnh các đặc vụ: Raze.
Bản vá Valorant 10.10 dùng từ khi nào?
Từ 27.05.2025 tới 10.06.2025; có 112 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Đặc vụ nào được chọn nhiều nhất trên bản 10.10?
Omen, có mặt trong 82,1% đội hình được ghi lại.
Đặc vụ nào tăng mạnh nhất trên bản 10.10?
Omen, tăng 21,3 điểm phần trăm so với bản trước.
