Bản vá Valorant 10.11: thay đổi gì và meta chuyên nghiệp
Bản 10.11 được dùng từ 10.06.2025 tới 25.06.2025; có 90 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Bản 10.11 chỉnh gì
Bản 10.11 không chỉnh sức mạnh đặc vụ nào.
Ghi chú bản vá đầy đủ (Liquipedia) ↗ · Ghi chú bản vá chính thức ↗
Giải đấu trên bản 10.11
- VCT Masters Toronto 202518
- VCT Game Changers EMEA Stage 2 202516
- VCT Game Changers Latin America South Stage 2 202512
- VCT Game Changers Latin America North Stage 2 202510
- VCL MENA: Resilience Stage 2 20256
- VCL Brazil Stage 2 20256
- A1 Esport Valorant Cup Season 8 20255
- BtcTurk GameFest 20255
- Saudi eLeague Major season 2 20255
- VCT Game Changers Brazil Stage 2 20254
- Glitched Invitational 20253
Tỉ lệ chọn đặc vụ trên bản 10.11
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn | Thay đổi so với 10.10 |
|---|---|---|
| Omen | 82,2% | +0,1 |
| Viper | 65,6% | +8,4 |
| Sova | 51,1% | -6,0 |
| Fade | 42,2% | +10,1 |
| Yoru | 37,8% | +27,1 |
| Raze | 36,7% | +11,7 |
| Cypher | 31,1% | +2,5 |
| Killjoy | 27,8% | -15,1 |
| Neon | 22,2% | -13,5 |
| Jett | 16,7% | -8,3 |
| Vyse | 16,7% | +2,4 |
| Breach | 11,1% | -10,3 |
| Astra | 8,9% | +1,7 |
| Deadlock | 8,9% | +5,3 |
| Sage | 8,9% | – |
| KAY/O | 6,7% | -11,2 |
| Chamber | 5,6% | – |
| Gekko | 5,6% | -8,7 |
| Tejo | 5,6% | – |
| Harbor | 2,2% | -8,5 |
Map trên bản 10.11
HavenSplitAscentIceboxPearlLotusSunset
- Lotus10
- Sunset8
- Split8
- Icebox7
- Ascent6
- Haven4
- Pearl2
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
Bản vá 10.11: hỏi đáp
Bản vá Valorant 10.11 thay đổi gì?
Bản 10.11 không chỉnh sức mạnh đặc vụ nào.
Bản vá Valorant 10.11 dùng từ khi nào?
Từ 10.06.2025 tới 25.06.2025; có 90 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Đặc vụ nào được chọn nhiều nhất trên bản 10.11?
Omen, có mặt trong 82,2% đội hình được ghi lại.
Đặc vụ nào tăng mạnh nhất trên bản 10.11?
Yoru, tăng 27,1 điểm phần trăm so với bản trước.
