Bản vá Valorant 11.00: thay đổi gì và meta chuyên nghiệp
Bản 11.00 được dùng từ 25.06.2025 tới 29.07.2025; có 523 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Bản 11.00 chỉnh gì
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn ở 10.11 | Tỉ lệ chọn ở 11.00 | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Waylay | 2,2% | 4,8% | +2,5 |
| Reyna | 0,0% | 0,5% | +0,5 |
| Neon | 22,2% | 31,2% | +9,0 |
| Phoenix | 0,0% | 1,4% | +1,4 |
Ghi chú bản vá đầy đủ (Liquipedia) ↗ · Ghi chú bản vá chính thức ↗
Giải đấu trên bản 11.00
- Esports World Cup 202528
- VCT EMEA Stage 2 202512
- VCT Americas Stage 2 202512
- VCT China Stage 2 202522
- VCT Pacific Stage 2 202518
- VCL NORTH//EAST Stage 3 202572
- VCL Latin America South Stage 2 202524
- VCL Latin America North Stage 2 202524
- VCL North America Stage 3 202524
- VCL Spain: Rising Stage 3 202523
- VCL Turkey: Birlik Stage 3 202518
- VCL DACH: Evolution Stage 3 202516
Tỉ lệ chọn đặc vụ trên bản 11.00
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn | Thay đổi so với 10.11 |
|---|---|---|
| Omen | 81,0% | -1,3 |
| Sova | 56,9% | +5,8 |
| Viper | 52,6% | -12,9 |
| Fade | 36,7% | -5,6 |
| Neon | 31,2% | +9,0 |
| Yoru | 31,2% | -6,6 |
| Cypher | 30,2% | -0,9 |
| Killjoy | 26,2% | -1,6 |
| Raze | 24,5% | -12,1 |
| Jett | 20,7% | +4,0 |
| Vyse | 20,0% | +3,3 |
| KAY/O | 15,7% | +9,0 |
| Deadlock | 14,0% | +5,2 |
| Breach | 8,8% | -2,3 |
| Brimstone | 6,7% | – |
| Astra | 6,0% | -2,9 |
| Sage | 6,0% | -2,9 |
| Gekko | 5,7% | +0,2 |
| Chamber | 5,2% | -0,3 |
| Waylay | 4,8% | +2,5 |
Map trên bản 11.00
BindHavenAscentIceboxLotusSunsetCorrode
- Sunset39
- Lotus36
- Icebox34
- Haven33
- Ascent28
- Corrode24
- Bind20
- Split2
- Pearl2
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
Bản vá 11.00: hỏi đáp
Bản vá Valorant 11.00 thay đổi gì?
Bản 11.00 chỉnh các đặc vụ: Waylay, Reyna, Neon, Phoenix.
Bản vá Valorant 11.00 dùng từ khi nào?
Từ 25.06.2025 tới 29.07.2025; có 523 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Đặc vụ nào được chọn nhiều nhất trên bản 11.00?
Omen, có mặt trong 81,0% đội hình được ghi lại.
Đặc vụ nào tăng mạnh nhất trên bản 11.00?
KAY/O, tăng 9,0 điểm phần trăm so với bản trước.
