Bản vá Valorant 11.02: thay đổi gì và meta chuyên nghiệp
Bản 11.02 được dùng từ 29.07.2025 tới 19.08.2025; có 239 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Bản 11.02 chỉnh gì
Bản 11.02 không chỉnh sức mạnh đặc vụ nào.
Ghi chú bản vá đầy đủ (Liquipedia) ↗ · Ghi chú bản vá chính thức ↗
Giải đấu trên bản 11.02
- VCT EMEA Stage 2 202518
- VCT Americas Stage 2 202518
- VCT Pacific Stage 2 202522
- VCT China Stage 2 202512
- VCL North America Stage 3 202523
- VCL Turkey: Birlik Stage 3 202514
- VCL Latin America South Stage 2 202510
- VCL Latin America North Stage 2 202510
- VCL France: Revolution Stage 3 202510
- VCL DACH: Evolution Stage 3 20259
- VCL NORTH//EAST Stage 3 20258
- VCL Spain Rising Finals 20252
Tỉ lệ chọn đặc vụ trên bản 11.02
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn | Thay đổi so với 11.00 |
|---|---|---|
| Omen | 82,5% | +1,5 |
| Sova | 53,2% | -3,7 |
| Viper | 50,9% | -1,7 |
| Fade | 40,4% | +3,7 |
| Yoru | 37,7% | +6,5 |
| Neon | 33,6% | +2,4 |
| Cypher | 31,6% | +1,3 |
| Raze | 29,8% | +5,3 |
| Vyse | 22,5% | +2,5 |
| Killjoy | 18,1% | -8,1 |
| Jett | 16,7% | -4,0 |
| KAY/O | 11,4% | -4,3 |
| Deadlock | 11,4% | -2,6 |
| Breach | 9,9% | +1,1 |
| Brimstone | 8,5% | +1,8 |
| Chamber | 7,9% | +2,7 |
| Gekko | 6,7% | +1,0 |
| Sage | 5,6% | -0,4 |
| Waylay | 5,3% | +0,5 |
| Astra | 4,4% | -1,6 |
Map trên bản 11.02
BindHavenAscentIceboxLotusSunsetCorrode
- Lotus35
- Haven28
- Ascent28
- Sunset24
- Bind22
- Corrode21
- Icebox13
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
Bản vá 11.02: hỏi đáp
Bản vá Valorant 11.02 thay đổi gì?
Bản 11.02 không chỉnh sức mạnh đặc vụ nào.
Bản vá Valorant 11.02 dùng từ khi nào?
Từ 29.07.2025 tới 19.08.2025; có 239 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Đặc vụ nào được chọn nhiều nhất trên bản 11.02?
Omen, có mặt trong 82,5% đội hình được ghi lại.
Đặc vụ nào tăng mạnh nhất trên bản 11.02?
Yoru, tăng 6,5 điểm phần trăm so với bản trước.
