Bản vá Valorant 11.05: thay đổi gì và meta chuyên nghiệp
Bản 11.05 được dùng từ 03.09.2025 tới 16.09.2025; có 63 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Bản 11.05 chỉnh gì
Bản 11.05 không chỉnh sức mạnh đặc vụ nào.
Ghi chú bản vá đầy đủ (Liquipedia) ↗ · Ghi chú bản vá chính thức ↗
Giải đấu trên bản 11.05
- VCT Champions 20258
- China Evolution Series Act 3 20254
- VCL EMEA Stage 3 202516
- VCL Latin America 20255
- VCL North America Stage 3 20251
- VCT Game Changers North America Stage 2 20257
- VCL Brazil: Last Chance Qualifier 20256
- VCT Game Changers Brazil Final Stage 20256
- VCL Southeast Asia Split 3 20254
- VCT Game Changers Latin America North Main Event 20253
- VCT Game Changers Latin America South Main Event 20252
- VCL Korea Road to Ascension 20251
Tỉ lệ chọn đặc vụ trên bản 11.05
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn | Thay đổi so với 11.04 |
|---|---|---|
| Omen | 82,8% | +4,6 |
| Sova | 63,8% | +13,8 |
| Viper | 44,8% | -6,4 |
| Neon | 43,1% | +9,9 |
| Cypher | 39,7% | +4,8 |
| Yoru | 37,9% | +0,1 |
| Fade | 31,0% | -11,8 |
| Raze | 20,7% | -6,2 |
| Vyse | 20,7% | -3,3 |
| Breach | 17,2% | +6,7 |
| Killjoy | 13,8% | -2,2 |
| Waylay | 13,8% | +10,4 |
| Brimstone | 10,3% | +1,1 |
| Jett | 8,6% | -9,4 |
| KAY/O | 8,6% | -6,1 |
| Sage | 8,6% | +0,6 |
| Deadlock | 6,9% | -2,3 |
| Astra | 6,9% | +1,0 |
| Tejo | 5,2% | +0,6 |
| Chamber | 3,4% | -2,0 |
Map trên bản 11.05
BindHavenAscentLotusSunsetAbyssCorrode
- Haven6
- Sunset5
- Lotus4
- Abyss4
- Corrode4
- Bind3
- Ascent3
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
Bản vá 11.05: hỏi đáp
Bản vá Valorant 11.05 thay đổi gì?
Bản 11.05 không chỉnh sức mạnh đặc vụ nào.
Bản vá Valorant 11.05 dùng từ khi nào?
Từ 03.09.2025 tới 16.09.2025; có 63 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Đặc vụ nào được chọn nhiều nhất trên bản 11.05?
Omen, có mặt trong 82,8% đội hình được ghi lại.
Đặc vụ nào tăng mạnh nhất trên bản 11.05?
Sova, tăng 13,8 điểm phần trăm so với bản trước.
