Bản vá Valorant 11.10: thay đổi gì và meta chuyên nghiệp
Bản 11.10 được dùng từ 11.11.2025 tới 02.12.2025; có 99 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Bản 11.10 chỉnh gì
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn ở 11.09 | Tỉ lệ chọn ở 11.10 | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Harbor | – | 0,6% | – |
| Tejo | – | 11,3% | – |
| Waylay | – | 39,4% | – |
| Clove | – | 0,6% | – |
Ghi chú bản vá đầy đủ (Liquipedia) ↗ · Ghi chú bản vá chính thức ↗
Giải đấu trên bản 11.10
- Red Bull Home Ground 202526
- VCT Game Changers Championship 202518
- China Evolution Series Epilogue 20258
- China Esports Festival Super Champions Cup 20254
- Monsters Reloaded 20253
- THE POKAL 202519
- SOOP Valorant League Southeast Asia Qualifier 202511
- Saudi eLeague Championship 20256
- Monsters Reloaded Closed Qualifier 20254
Tỉ lệ chọn đặc vụ trên bản 11.10
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn | Thay đổi so với 11.09 |
|---|---|---|
| Omen | 65,0% | – |
| Viper | 55,6% | – |
| Fade | 41,9% | – |
| Sova | 41,9% | – |
| Waylay | 39,4% | – |
| Yoru | 38,1% | – |
| Neon | 32,5% | – |
| Astra | 28,1% | – |
| Killjoy | 25,6% | – |
| Raze | 21,3% | – |
| KAY/O | 18,1% | – |
| Cypher | 16,9% | – |
| Skye | 14,4% | – |
| Tejo | 11,3% | – |
| Brimstone | 10,6% | – |
| Veto | 6,9% | – |
| Sage | 6,9% | – |
| Breach | 6,3% | – |
| Vyse | 5,0% | – |
| Deadlock | 4,4% | – |
Map trên bản 11.10
BindHavenPearlSunsetAbyssCorrode
- Haven22
- Split21
- Sunset18
- Bind13
- Pearl11
- Corrode10
- Abyss8
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
Bản vá 11.10: hỏi đáp
Bản vá Valorant 11.10 thay đổi gì?
Bản 11.10 chỉnh các đặc vụ: Harbor, Tejo, Waylay, Clove.
Bản vá Valorant 11.10 dùng từ khi nào?
Từ 11.11.2025 tới 02.12.2025; có 99 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Đặc vụ nào được chọn nhiều nhất trên bản 11.10?
Omen, có mặt trong 65,0% đội hình được ghi lại.
