Bản vá Valorant 11.11: thay đổi gì và meta chuyên nghiệp
Bản 11.11 được dùng từ 02.12.2025 tới 06.01.2026; có 167 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Bản 11.11 chỉnh gì
Bản 11.11 không chỉnh sức mạnh đặc vụ nào.
Ghi chú bản vá đầy đủ (Liquipedia) ↗ · Ghi chú bản vá chính thức ↗
Giải đấu trên bản 11.11
- VALORANT Radiant International Invitational 202515
- SOOP Valorant League 202513
- Esports Shanghai Masters 20253
- Project Blender Phase 3 202582
- Sentinels Invitational 20258
- THE POKAL 202510
- Spotlight Series Americas 20259
- Asia Pacific Predator League Korea 20267
- TESFED Turkish Cup 20257
- Tixinha & Sacy Invitational By Bonoxs Season 2 20255
- CHALLENGERS SHOWDOWN KOREA & JAPAN 20254
- VCL MENA: Resilience Kickoff 20264
Tỉ lệ chọn đặc vụ trên bản 11.11
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn | Thay đổi so với 11.10 |
|---|---|---|
| Viper | 57,3% | +1,6 |
| Yoru | 55,6% | +17,5 |
| Omen | 52,4% | -12,6 |
| Fade | 46,0% | +4,1 |
| Sova | 41,9% | +0,1 |
| Waylay | 41,1% | +1,8 |
| Astra | 31,5% | +3,3 |
| Neon | 30,6% | -1,9 |
| Killjoy | 22,6% | -3,0 |
| Raze | 21,8% | +0,5 |
| Brimstone | 14,5% | +3,9 |
| Chamber | 13,7% | +9,3 |
| Tejo | 12,9% | +1,7 |
| Cypher | 9,7% | -7,2 |
| Breach | 7,3% | +1,0 |
| Skye | 6,5% | -7,9 |
| Jett | 6,5% | +2,1 |
| Veto | 6,5% | -0,4 |
| Deadlock | 4,8% | +0,5 |
| Vyse | 4,0% | -1,0 |
Map trên bản 11.11
BindHavenPearlSunsetAbyssCorrode
- Split13
- Haven13
- Bind11
- Pearl9
- Abyss7
- Corrode5
- Sunset4
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
Bản vá 11.11: hỏi đáp
Bản vá Valorant 11.11 thay đổi gì?
Bản 11.11 không chỉnh sức mạnh đặc vụ nào.
Bản vá Valorant 11.11 dùng từ khi nào?
Từ 02.12.2025 tới 06.01.2026; có 167 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Đặc vụ nào được chọn nhiều nhất trên bản 11.11?
Viper, có mặt trong 57,3% đội hình được ghi lại.
Đặc vụ nào tăng mạnh nhất trên bản 11.11?
Yoru, tăng 17,5 điểm phần trăm so với bản trước.
