Bản vá Valorant 12.01: thay đổi gì và meta chuyên nghiệp
Bản 12.01 được dùng từ 20.01.2026 tới 03.02.2026; có 265 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Bản 12.01 chỉnh gì
Bản 12.01 không chỉnh sức mạnh đặc vụ nào.
Ghi chú bản vá đầy đủ (Liquipedia) ↗ · Ghi chú bản vá chính thức ↗
Giải đấu trên bản 12.01
- VCT EMEA Kickoff 202616
- VCT Americas Kickoff 202612
- VCT China Kickoff 202618
- VCT Pacific Kickoff 202616
- VCL NORTH//EAST Kickoff 202648
- VCL North America Stage 1 202632
- VCL France: Revolution Stage 1 202612
- VCL Türkiye: Birlik Kickoff 202612
- VCL DACH: Evolution Weekly #4 Stage 1 202612
- VCL Spain: Rising Stage 1 202610
- VCL Latin America South Stage 1 202610
- VCL Latin America North Stage 1 20269
Tỉ lệ chọn đặc vụ trên bản 12.01
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn | Thay đổi so với 12.00 |
|---|---|---|
| Yoru | 61,0% | +6,0 |
| Viper | 57,3% | -10,2 |
| Astra | 46,3% | +8,8 |
| Omen | 46,0% | +1,0 |
| Sova | 45,7% | +0,7 |
| Waylay | 36,7% | -18,3 |
| Fade | 35,7% | +5,7 |
| Neon | 26,0% | +8,5 |
| Raze | 19,0% | – |
| Killjoy | 16,7% | +6,7 |
| Brimstone | 15,7% | +0,7 |
| Tejo | 13,7% | -1,3 |
| Skye | 12,7% | -4,8 |
| Jett | 11,7% | +1,7 |
| Cypher | 11,0% | +8,5 |
| KAY/O | 10,3% | -9,7 |
| Chamber | 9,7% | -15,3 |
| Veto | 9,7% | +2,2 |
| Breach | 5,3% | -4,7 |
| Sage | 3,0% | -4,5 |
Map trên bản 12.01
BindHavenBreezePearlAbyssCorrode
- Split30
- Abyss25
- Bind22
- Haven19
- Pearl19
- Breeze18
- Corrode17
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
Bản vá 12.01: hỏi đáp
Bản vá Valorant 12.01 thay đổi gì?
Bản 12.01 không chỉnh sức mạnh đặc vụ nào.
Bản vá Valorant 12.01 dùng từ khi nào?
Từ 20.01.2026 tới 03.02.2026; có 265 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Đặc vụ nào được chọn nhiều nhất trên bản 12.01?
Yoru, có mặt trong 61,0% đội hình được ghi lại.
Đặc vụ nào tăng mạnh nhất trên bản 12.01?
Astra, tăng 8,8 điểm phần trăm so với bản trước.
