Bản vá Valorant 12.04: thay đổi gì và meta chuyên nghiệp
Bản 12.04 được dùng từ 03.03.2026 tới 17.03.2026; có 82 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Bản 12.04 chỉnh gì
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn ở 12.03 | Tỉ lệ chọn ở 12.04 | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Killjoy | 13,1% | 11,8% | -1,4 |
| Sova | 37,7% | 49,0% | +11,3 |
Ghi chú bản vá đầy đủ (Liquipedia) ↗ · Ghi chú bản vá chính thức ↗
Giải đấu trên bản 12.04
- VCT Masters Santiago 202618
- China Evolution Series Act 1 20262
- VCL NORTH//EAST Stage 1 20266
- VCL Latin America South Stage 1 20264
- VCL Latin America North Stage 1 20264
- VCL Spain: Rising Stage 2 20263
- VCL Türkiye: Birlik Kickoff 20261
- VCL Southeast Asia: Split 1 202612
- VCL MENA: Resilience Kickoff 20268
- VCL Korea: Split 1 20268
- VCL Brazil: Stage 1 20268
- VCL North America: Stage 1 Relegation 20265
Tỉ lệ chọn đặc vụ trên bản 12.04
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn | Thay đổi so với 12.03 |
|---|---|---|
| Yoru | 66,7% | -5,5 |
| Viper | 60,8% | -4,8 |
| Omen | 55,9% | +10,8 |
| Sova | 49,0% | +11,3 |
| Neon | 41,2% | +6,8 |
| Fade | 40,2% | -7,3 |
| Waylay | 37,3% | +7,7 |
| Astra | 36,3% | -0,6 |
| Raze | 12,7% | -10,2 |
| Skye | 11,8% | +1,1 |
| Killjoy | 11,8% | -1,4 |
| Cypher | 11,8% | -0,5 |
| Vyse | 10,8% | +6,7 |
| Chamber | 9,8% | -0,0 |
| Brimstone | 8,8% | -9,2 |
| Jett | 8,8% | +0,6 |
| Phoenix | 7,8% | +6,2 |
| Tejo | 6,9% | -3,8 |
| Harbor | 5,9% | +3,4 |
| Iso | 2,9% | +2,1 |
Map trên bản 12.04
BindHavenBreezePearlAbyssCorrode
- Split10
- Haven9
- Abyss8
- Breeze7
- Corrode6
- Pearl6
- Bind5
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
Bản vá 12.04: hỏi đáp
Bản vá Valorant 12.04 thay đổi gì?
Bản 12.04 chỉnh các đặc vụ: Killjoy, Sova.
Bản vá Valorant 12.04 dùng từ khi nào?
Từ 03.03.2026 tới 17.03.2026; có 82 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Đặc vụ nào được chọn nhiều nhất trên bản 12.04?
Yoru, có mặt trong 66,7% đội hình được ghi lại.
Đặc vụ nào tăng mạnh nhất trên bản 12.04?
Sova, tăng 11,3 điểm phần trăm so với bản trước.
