Bản vá Valorant 12.06: thay đổi gì và meta chuyên nghiệp
Bản 12.06 được dùng từ 31.03.2026 tới 14.04.2026; có 231 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Bản 12.06 chỉnh gì
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn ở 12.05 | Tỉ lệ chọn ở 12.06 | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Waylay | 30,0% | 44,2% | +14,2 |
| Viper | 60,0% | 50,4% | -9,6 |
| Yoru | 50,0% | 0,4% | -49,6 |
Ghi chú bản vá đầy đủ (Liquipedia) ↗ · Ghi chú bản vá chính thức ↗
Giải đấu trên bản 12.06
- VCT EMEA Stage 1 202612
- VCT Americas Stage 1 20266
- VCT China Stage 1 202624
- VCT Pacific Stage 1 202612
- VCL NORTH//EAST Stage 2 202648
- VCL North America: Stage 2 202616
- VCL France: Revolution Stage 2 202616
- VCL Spain: Rising Phase 1 Stage 3 202615
- VCL Türkiye: Birlik Stage 2 202614
- VCL DACH: Evolution Stage 2 202612
- VCL Japan: Split 1 202613
- VCL Korea: Split 1 20268
Tỉ lệ chọn đặc vụ trên bản 12.06
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn | Thay đổi so với 12.05 |
|---|---|---|
| Neon | 77,1% | +31,1 |
| Viper | 50,4% | -9,6 |
| Omen | 46,5% | -3,5 |
| Waylay | 44,2% | +14,2 |
| Skye | 34,5% | +10,5 |
| Fade | 32,9% | +10,9 |
| Astra | 28,7% | -9,3 |
| Sova | 24,4% | -23,6 |
| Brimstone | 22,9% | +8,9 |
| Cypher | 22,1% | +10,1 |
| Killjoy | 17,8% | -8,2 |
| Raze | 15,5% | +1,5 |
| Chamber | 12,4% | -9,6 |
| Phoenix | 12,0% | +6,0 |
| Tejo | 11,2% | +3,2 |
| Jett | 8,5% | -9,5 |
| KAY/O | 7,0% | – |
| Vyse | 7,0% | – |
| Veto | 6,6% | – |
| Breach | 6,2% | +2,2 |
Map trên bản 12.06
BindHavenBreezeFracturePearlLotus
- Lotus23
- Pearl21
- Split19
- Haven18
- Bind17
- Fracture16
- Breeze15
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
Bản vá 12.06: hỏi đáp
Bản vá Valorant 12.06 thay đổi gì?
Bản 12.06 chỉnh các đặc vụ: Waylay, Viper, Yoru.
Bản vá Valorant 12.06 dùng từ khi nào?
Từ 31.03.2026 tới 14.04.2026; có 231 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Đặc vụ nào được chọn nhiều nhất trên bản 12.06?
Neon, có mặt trong 77,1% đội hình được ghi lại.
Đặc vụ nào tăng mạnh nhất trên bản 12.06?
Neon, tăng 31,1 điểm phần trăm so với bản trước.
