Bản vá Valorant 12.08: thay đổi gì và meta chuyên nghiệp
Bản 12.08 được dùng từ 29.04.2026 tới 13.05.2026; có 174 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Bản 12.08 chỉnh gì
Bản 12.08 không chỉnh sức mạnh đặc vụ nào.
Ghi chú bản vá đầy đủ (Liquipedia) ↗ · Ghi chú bản vá chính thức ↗
Giải đấu trên bản 12.08
- VCT EMEA Stage 1 202614
- VCT Americas Stage 1 202612
- Esports World Cup EMEA Qualifier 20264
- VCT Pacific Stage 1 202614
- VCT China Stage 1 202614
- Esports World Cup Pacific Qualifier 20264
- Esports World Cup China Qualifier 20262
- VCL North America: Stage 2 202610
- VCL Spain: Rising Phase 2 Stage 3 20268
- VCL NORTH//EAST Stage 2 20267
- VCL France: Revolution Stage 2 20266
- VCL Türkiye: Birlik Stage 2 20263
Tỉ lệ chọn đặc vụ trên bản 12.08
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn | Thay đổi so với 12.07 |
|---|---|---|
| Neon | 80,9% | -5,1 |
| Omen | 58,2% | +3,8 |
| Viper | 39,7% | -9,4 |
| Fade | 37,6% | -0,1 |
| Sova | 34,8% | +9,0 |
| Cypher | 32,7% | +9,5 |
| Raze | 26,1% | +5,9 |
| Skye | 24,2% | -8,2 |
| Phoenix | 23,0% | +3,3 |
| Astra | 21,5% | +0,5 |
| Jett | 20,6% | +10,1 |
| Vyse | 19,1% | +0,2 |
| Waylay | 12,1% | -11,6 |
| Brimstone | 12,1% | -8,9 |
| Chamber | 11,5% | -1,6 |
| KAY/O | 9,4% | +2,8 |
| Harbor | 9,4% | +2,8 |
| Killjoy | 8,5% | -1,2 |
| Tejo | 6,1% | -1,0 |
| Sage | 3,0% | +0,8 |
Map trên bản 12.08
BindHavenBreezeFracturePearlLotus
- Lotus34
- Breeze27
- Haven25
- Split24
- Pearl19
- Fracture16
- Ascent13
- Bind7
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
Bản vá 12.08: hỏi đáp
Bản vá Valorant 12.08 thay đổi gì?
Bản 12.08 không chỉnh sức mạnh đặc vụ nào.
Bản vá Valorant 12.08 dùng từ khi nào?
Từ 29.04.2026 tới 13.05.2026; có 174 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Đặc vụ nào được chọn nhiều nhất trên bản 12.08?
Neon, có mặt trong 80,9% đội hình được ghi lại.
Đặc vụ nào tăng mạnh nhất trên bản 12.08?
Jett, tăng 10,1 điểm phần trăm so với bản trước.
