Bản vá Valorant 12.09: thay đổi gì và meta chuyên nghiệp
Bản 12.09 được dùng từ 13.05.2026 tới 27.05.2026; có 191 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Bản 12.09 chỉnh gì
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn ở 12.08 | Tỉ lệ chọn ở 12.09 | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Neon | 80,9% | 60,0% | -20,9 |
Ghi chú bản vá đầy đủ (Liquipedia) ↗ · Ghi chú bản vá chính thức ↗
Giải đấu trên bản 12.09
- VCT Americas Stage 1 202612
- Esports World Cup EMEA Qualifier 20269
- Esports World Cup Americas Qualifier 20266
- VCT EMEA Stage 1 20264
- Esports World Cup China Qualifier 202617
- China Evolution Series Act 2 202612
- Esports World Cup Pacific Qualifier 202610
- VCT Pacific Stage 1 20264
- VCL EMEA: Stage 2 202622
- VCL North America: Stage 3 20268
- VCL NORTH//EAST Stage 2 20262
- VCL Türkiye: Birlik Stage 2 20261
Tỉ lệ chọn đặc vụ trên bản 12.09
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn | Thay đổi so với 12.08 |
|---|---|---|
| Omen | 61,8% | +3,6 |
| Neon | 60,0% | -20,9 |
| Sova | 43,8% | +8,9 |
| Fade | 40,5% | +2,9 |
| Phoenix | 37,0% | +14,0 |
| Viper | 35,3% | -4,4 |
| Jett | 35,0% | +14,4 |
| Cypher | 27,8% | -5,0 |
| Raze | 24,5% | -1,6 |
| Astra | 22,3% | +0,7 |
| Vyse | 20,0% | +0,9 |
| Skye | 13,5% | -10,7 |
| Killjoy | 13,3% | +4,8 |
| Chamber | 12,8% | +1,2 |
| Waylay | 10,0% | -2,1 |
| Harbor | 8,5% | -0,9 |
| KAY/O | 8,5% | -0,9 |
| Brimstone | 7,5% | -4,6 |
| Sage | 5,3% | +2,2 |
| Tejo | 3,0% | -3,1 |
Map trên bản 12.09
HavenAscentBreezeFracturePearlLotus
- Haven32
- Split31
- Lotus31
- Pearl30
- Breeze30
- Ascent29
- Fracture17
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
Bản vá 12.09: hỏi đáp
Bản vá Valorant 12.09 thay đổi gì?
Bản 12.09 chỉnh các đặc vụ: Neon.
Bản vá Valorant 12.09 dùng từ khi nào?
Từ 13.05.2026 tới 27.05.2026; có 191 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Đặc vụ nào được chọn nhiều nhất trên bản 12.09?
Omen, có mặt trong 61,8% đội hình được ghi lại.
Đặc vụ nào tăng mạnh nhất trên bản 12.09?
Jett, tăng 14,4 điểm phần trăm so với bản trước.
