Bản vá Valorant 12.10: thay đổi gì và meta chuyên nghiệp
Bản 12.10 được dùng từ 27.05.2026 tới 09.06.2026; có 138 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Bản 12.10 chỉnh gì
Bản 12.10 không chỉnh sức mạnh đặc vụ nào.
Ghi chú bản vá đầy đủ (Liquipedia) ↗ · Ghi chú bản vá chính thức ↗
Giải đấu trên bản 12.10
- VCT Masters London 20266
- Esports World Cup Americas Qualifier 202611
- Esports World Cup EMEA Qualifier 20263
- China Evolution Series Act 2 20264
- Esports World Cup Pacific Qualifier 20263
- VCL North America: Stage 3 202616
- VCL EMEA: Stage 2 20262
- VCL South Asia: Split 2 202615
- VCL Brazil: Stage 2 202615
- VCL Southeast Asia: Split 2 202614
- VCT Game Changers North America Stage 1 202614
- VCL Japan Split 2 202610
Tỉ lệ chọn đặc vụ trên bản 12.10
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn | Thay đổi so với 12.09 |
|---|---|---|
| Neon | 56,0% | -4,0 |
| Omen | 54,7% | -7,1 |
| Sova | 47,3% | +3,6 |
| Phoenix | 40,7% | +3,7 |
| Fade | 37,3% | -3,2 |
| Cypher | 34,7% | +6,9 |
| Jett | 34,7% | -0,3 |
| Viper | 30,0% | -5,2 |
| Vyse | 23,3% | +3,3 |
| Raze | 23,3% | -1,2 |
| Astra | 22,7% | +0,4 |
| Chamber | 13,3% | +0,6 |
| Brimstone | 13,3% | +5,8 |
| Skye | 11,3% | -2,2 |
| Harbor | 10,7% | +2,2 |
| Waylay | 10,0% | 0,0 |
| Killjoy | 8,0% | -5,3 |
| KAY/O | 7,3% | -1,2 |
| Breach | 4,7% | +2,9 |
| Tejo | 4,7% | +1,7 |
Map trên bản 12.10
HavenAscentBreezeFracturePearlLotus
- Pearl12
- Ascent11
- Breeze11
- Haven11
- Fracture11
- Lotus11
- Split8
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
Bản vá 12.10: hỏi đáp
Bản vá Valorant 12.10 thay đổi gì?
Bản 12.10 không chỉnh sức mạnh đặc vụ nào.
Bản vá Valorant 12.10 dùng từ khi nào?
Từ 27.05.2026 tới 09.06.2026; có 138 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Đặc vụ nào được chọn nhiều nhất trên bản 12.10?
Neon, có mặt trong 56,0% đội hình được ghi lại.
Đặc vụ nào tăng mạnh nhất trên bản 12.10?
Cypher, tăng 6,9 điểm phần trăm so với bản trước.
