Bản vá Valorant 13.00: thay đổi gì và meta chuyên nghiệp

Bản 13.00 được dùng từ 23.06.2026 tới 14.07.2026; có 224 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.

Bản 13.00 chỉnh gì

Đặc vụTỉ lệ chọn ở 12.11Tỉ lệ chọn ở 13.00Thay đổi
Cypher26,0%39,4%+13,4
Killjoy4,0%3,2%-0,8
Veto0,0%1,1%+1,1
Sage14,0%9,0%-5,0
Deadlock5,0%2,7%-2,3
Sova36,0%55,3%+19,3
Fade36,0%29,3%-6,7
Skye27,0%14,4%-12,6
Breach4,0%2,1%-1,9
Gekko0,0%0,0%0,0
Omen70,0%79,8%+9,8
Viper37,0%37,2%+0,2
Jett47,0%28,2%-18,8
Phoenix30,0%34,6%+4,6
Reyna0,0%0,0%0,0
Astra11,0%4,3%-6,7
Clove0,0%0,0%0,0
Chamber10,0%14,4%+4,4
Neon32,0%58,5%+26,5
Vyse31,0%17,0%-14,0
Yoru2,0%1,1%-0,9
Iso0,0%0,0%0,0
Tejo2,0%0,5%-1,5
Harbor5,0%11,7%+6,7

Map được chỉnh:SummitSunsetFracturePearl

Ghi chú bản vá đầy đủ (Liquipedia) ↗ · Ghi chú bản vá chính thức ↗

Giải đấu trên bản 13.00

Tỉ lệ chọn đặc vụ trên bản 13.00

Đặc vụTỉ lệ chọnThay đổi so với 12.11
Omen79,8%+9,8
Neon58,5%+26,5
Sova55,3%+19,3
Cypher39,4%+13,4
Viper37,2%+0,2
Phoenix34,6%+4,6
Raze31,4%-10,6
Fade29,3%-6,7
Jett28,2%-18,8
Vyse17,0%-14,0
Skye14,4%-12,6
Chamber14,4%+4,4
Waylay12,2%+0,2
Harbor11,7%+6,7
Sage9,0%-5,0
KAY/O9,0%+4,0
Astra4,3%-6,7
Brimstone3,7%-8,3
Killjoy3,2%-0,8
Deadlock2,7%-2,3

Map trên bản 13.00

HavenAscentBreezeFracturePearlLotus

  • Lotus22
  • Breeze18
  • Haven16
  • Sunset14
  • Ascent11
  • Split7
  • Fracture4
  • Summit2

Ghi chú bản vá chính thức ↗

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Bản vá 13.00: hỏi đáp

Bản vá Valorant 13.00 thay đổi gì?

Bản 13.00 chỉnh các đặc vụ: Cypher, Killjoy, Veto, Sage, Deadlock, Sova, Fade, Skye, Breach, Gekko, Omen, Viper, Jett, Phoenix, Reyna, Astra, Clove, Chamber, Neon, Vyse, Yoru, Iso, Tejo, Harbor. Map được chỉnh: Summit, Sunset, Fracture, Pearl.

Bản vá Valorant 13.00 dùng từ khi nào?

Từ 23.06.2026 tới 14.07.2026; có 224 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.

Đặc vụ nào được chọn nhiều nhất trên bản 13.00?

Omen, có mặt trong 79,8% đội hình được ghi lại.

Đặc vụ nào tăng mạnh nhất trên bản 13.00?

Neon, tăng 26,5 điểm phần trăm so với bản trước.