Bản vá Valorant 13.01: thay đổi gì và meta chuyên nghiệp
Bản 13.01 được dùng từ 14.07.2026 tới 28.07.2026; có 118 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Bản 13.01 chỉnh gì
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn ở 13.00 | Tỉ lệ chọn ở 13.01 | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Iso | 0,0% | 0,3% | +0,3 |
| Yoru | 1,1% | 5,1% | +4,0 |
Ghi chú bản vá đầy đủ (Liquipedia) ↗ · Ghi chú bản vá chính thức ↗
Giải đấu trên bản 13.01
Tỉ lệ chọn đặc vụ trên bản 13.01
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn | Thay đổi so với 13.00 |
|---|---|---|
| Omen | 80,7% | +1,0 |
| Neon | 57,0% | -1,6 |
| Sova | 55,3% | +0,0 |
| Cypher | 40,6% | +1,3 |
| Viper | 38,0% | +0,7 |
| Phoenix | 35,8% | +1,3 |
| Fade | 31,3% | +2,0 |
| Jett | 25,7% | -2,5 |
| Raze | 21,4% | -10,0 |
| Chamber | 16,0% | +1,7 |
| Waylay | 16,0% | +3,8 |
| Skye | 12,0% | -2,3 |
| Harbor | 11,8% | +0,1 |
| KAY/O | 11,2% | +2,2 |
| Sage | 11,0% | +1,9 |
| Vyse | 9,6% | -7,4 |
| Astra | 9,1% | +4,8 |
| Yoru | 5,1% | +4,0 |
| Killjoy | 2,9% | -0,3 |
| Deadlock | 2,9% | +0,3 |
Map trên bản 13.01
HavenAscentBreezeLotusSunsetSummit
- Sunset32
- Ascent30
- Haven28
- Split27
- Breeze26
- Lotus23
- Summit21
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
Bản vá 13.01: hỏi đáp
Bản vá Valorant 13.01 thay đổi gì?
Bản 13.01 chỉnh các đặc vụ: Iso, Yoru.
Bản vá Valorant 13.01 dùng từ khi nào?
Từ 14.07.2026 tới 28.07.2026; có 118 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Đặc vụ nào được chọn nhiều nhất trên bản 13.01?
Omen, có mặt trong 80,7% đội hình được ghi lại.
Đặc vụ nào tăng mạnh nhất trên bản 13.01?
Astra, tăng 4,8 điểm phần trăm so với bản trước.
