Bản vá Valorant 13.04: thay đổi gì và meta chuyên nghiệp
Bản 13.04 được dùng từ 18.08.2026 tới 01.09.2026; có 72 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Bản 13.04 chỉnh gì
Bản 13.04 không chỉnh sức mạnh đặc vụ nào.
Ghi chú bản vá đầy đủ (Liquipedia) ↗ · Ghi chú bản vá chính thức ↗
Giải đấu trên bản 13.04
- VCT Americas Stage 2 202618
- VCT EMEA Stage 2 202612
- VCT Pacific Stage 2 202618
- VCT China Stage 2 20268
- VCT Game Changers EMEA Stage 3 20264
- VCT Game Changers Brazil Final Stage 20264
- THE POKAL 20264
- VCT Game Changers Latin America North Main Event 20262
- VCT Game Changers North America Stage 2 20261
- VCT Game Changers Latin America South Main Event 20261
Tỉ lệ chọn đặc vụ trên bản 13.04
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn | Thay đổi so với 13.02 |
|---|---|---|
| Omen | 81,3% | +1,9 |
| Neon | 58,1% | -9,3 |
| Sova | 53,9% | +3,3 |
| Cypher | 42,6% | -6,1 |
| Fade | 34,5% | -1,4 |
| Viper | 32,0% | -3,0 |
| Phoenix | 28,5% | -2,2 |
| Yoru | 21,8% | +9,2 |
| Jett | 21,5% | +5,3 |
| Raze | 20,8% | +0,4 |
| Waylay | 19,7% | +4,4 |
| Chamber | 19,4% | +1,3 |
| Vyse | 12,7% | +1,3 |
| Astra | 12,0% | +2,4 |
| Skye | 11,6% | -0,4 |
| Harbor | 10,9% | -0,3 |
| Sage | 7,4% | -0,9 |
| KAY/O | 3,9% | -5,0 |
| Killjoy | 2,5% | +1,0 |
| Deadlock | 1,4% | -1,1 |
Map trên bản 13.04
HavenAscentLotusSunsetAbyssSummit
- Lotus26
- Ascent23
- Haven20
- Split19
- Summit16
- Sunset16
- Abyss13
- Breeze9
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
Bản vá 13.04: hỏi đáp
Bản vá Valorant 13.04 thay đổi gì?
Bản 13.04 không chỉnh sức mạnh đặc vụ nào. Map được chỉnh: Abyss, Breeze.
Bản vá Valorant 13.04 dùng từ khi nào?
Từ 18.08.2026 tới 01.09.2026; có 72 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Đặc vụ nào được chọn nhiều nhất trên bản 13.04?
Omen, có mặt trong 81,3% đội hình được ghi lại.
Đặc vụ nào tăng mạnh nhất trên bản 13.04?
Yoru, tăng 9,2 điểm phần trăm so với bản trước.
