Bản vá Valorant 13.09: thay đổi gì và meta chuyên nghiệp
Bản 13.09 được dùng từ 13.10.2026 tới nay; có 51 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Bản 13.09 chỉnh gì
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn ở 13.08 | Tỉ lệ chọn ở 13.09 | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Brimstone | – | 0,0% | – |
| Clove | – | 0,0% | – |
| Neon | – | 72,5% | – |
| Waylay | – | 11,3% | – |
| Jett | – | 8,8% | – |
Ghi chú bản vá đầy đủ (Liquipedia) ↗ · Ghi chú bản vá chính thức ↗
Giải đấu trên bản 13.09
Tỉ lệ chọn đặc vụ trên bản 13.09
| Đặc vụ | Tỉ lệ chọn | Thay đổi so với 13.08 |
|---|---|---|
| Omen | 82,5% | – |
| Neon | 72,5% | – |
| Chamber | 52,5% | – |
| Fade | 50,0% | – |
| Sova | 43,8% | – |
| Phoenix | 28,7% | – |
| Viper | 26,3% | – |
| Cypher | 22,5% | – |
| Sage | 21,3% | – |
| Yoru | 18,8% | – |
| Harbor | 16,3% | – |
| Vyse | 11,3% | – |
| Waylay | 11,3% | – |
| Astra | 8,8% | – |
| Jett | 8,8% | – |
| Raze | 7,5% | – |
| Skye | 6,3% | – |
| KAY/O | 3,8% | – |
| Tejo | 2,5% | – |
| Breach | 1,3% | – |
Map trên bản 13.09
BindHavenAscentLotusSunsetAbyssCorrodeSummit
- Lotus7
- Summit7
- Ascent7
- Sunset7
- Haven5
- Split4
- Abyss3
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
Bản vá 13.09: hỏi đáp
Bản vá Valorant 13.09 thay đổi gì?
Bản 13.09 chỉnh các đặc vụ: Brimstone, Clove, Neon, Waylay, Jett.
Bản vá Valorant 13.09 dùng từ khi nào?
Từ 13.10.2026 tới nay; có 51 trận chuyên nghiệp đá trên bản này.
Đặc vụ nào được chọn nhiều nhất trên bản 13.09?
Omen, có mặt trong 82,5% đội hình được ghi lại.
