Kết quả Copenhagen Wolves vs RUBY (CW-RUBY): CCT Europe Closed Qualifier: Series #12 season 3 2025, ngày 01/12/2025

56.7%Xác suất thắng trước trận43.3%
Map 1RUBYthắngMap 2RUBYthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Copenhagen Wolves vs RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 32 điểm Elo: Copenhagen Wolves 1647, RUBY 1615.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Copenhagen Wolves thắng 0, RUBY thắng 4. RUBY thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Winline Insight Season 8 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Copenhagen Wolves thắng 7/10 trận, RUBY thắng 6/10. Copenhagen Wolves đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Copenhagen Wolves 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Copenhagen Wolves vs RUBY

AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Copenhagen WolvesĐộiRUBY
50% (235-232)Tỉ lệ thắng map54% (190-159)
42-27Map quyết định thắng–thua28-39
58%Thắng loạt không mất map nào61%
44 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
51%Round thắng ở bên CT52%
46%Thắng hiệp 162%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Copenhagen Wolves vs RUBY: các lần gặp trước trận này

Copenhagen WolvesCopenhagen Wolves0thắng4thắngRUBYRUBY

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho RUBY ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Copenhagen Wolves và RUBY trước trận

Copenhagen Wolves · thắng 7/10RUBY · thắng 6/10ThắngThua
155415891624165916511617155415891624165916511617
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNuclear TigeRES2–1
TAMKAL ESPORTS2–0
TMOUZ NXT2–1
TEternal Fire2–1
TTeam Novaq2–0
B5001–2
TPartizan Esport2–1
BNuclear TigeRES0–2
TAaB Esport2–0
BCYBERSHOKE Esports0–2
THyperSpirit2–0
TEternal Fire2–0
TMOUZ NXT2–0
BHyperSpirit0–2
BBushido Wildcats0–2
TUrsa2–1
BBushido Wildcats1–2
B1WIN1–2
TBC.Game Esports2–0
TZero Tenacity2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Copenhagen WolvesThắng %RUBY
42%12 mapWWLLW
Nuke
50%12 mapLLWLW
50%10 mapLLLLW
Mirage
40%10 mapLWLLW
0%4 mapLLLL
Dust II
56%16 mapLLWWW
50%8 mapLWWWL
Ancient
45%11 mapWWLLL
75%4 mapLWWW
Train
50%8 mapWWLLW
40%5 mapLWLWL
Overpass
75%4 mapWLWW
0%2 mapLL
Inferno
–
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA