Kết quả Mousquetaires vs BASEMENT BOYS (MSQ-BMB): CCT Europe Closed Qualifier: Series #12 season 3 2025, ngày 01/12/2025

48.1%Xác suất thắng trước trận51.9%
Map 1BASEMENT BOYSBASEMENT BOYSthắngMap 2BASEMENT BOYSBASEMENT BOYSthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Mousquetaires vs BASEMENT BOYS: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 9 điểm Elo: Mousquetaires 1492, BASEMENT BOYS 1501.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Mousquetaires thắng 2, BASEMENT BOYS thắng 0. Mousquetaires thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại ESEA Advanced Europe season 55 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Mousquetaires thắng 6/10 trận, BASEMENT BOYS thắng 2/10. Mousquetaires đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); BASEMENT BOYS giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Mousquetaires vs BASEMENT BOYS

BASEMENT BOYSElo: #98VRS: #102
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MousquetairesĐộiBASEMENT BOYS
49% (118-122)Tỉ lệ thắng map49% (111-114)
22-16Map quyết định thắng–thua17-10
49%Thắng loạt không mất map nào56%
45 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
49%Round thắng ở bên CT41%
0%Thắng hiệp 120%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Mousquetaires vs BASEMENT BOYS: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Mousquetaires ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Mousquetaires và BASEMENT BOYS trước trận

Mousquetaires · thắng 6/10BASEMENT BOYS · thắng 2/10
BMANA eSports1–2
BYoung Ninjas0–2
THAVU2–0
TJUMBO TEAM2–1
TMANA eSports2–1
Tmegoshort2–1
TWW Team2–0
BFire Flux Esports0–2
TThe glecs2–0
BLeo Team0–2
TENCE Academy2–0
BFORZE Reload0–2
TENCE Academy2–1
BAcend1–2
BGenOne0–1
BPartizan Esport1–2
BOramond0–2
B1WIN0–2
BCopenhagen Wolves0–2
BGenOne1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MousquetairesThắng %BASEMENT BOYS
0%3 mapLLL
Nuke
–
0%1 mapL
Ancient
50%2 mapWL
50%2 mapLW
Train
–
–
Mirage
0%2 mapLL
0%1 mapL
Dust II
–
–
Inferno
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA