Kết quả ARCRED vs Sangal (ARC-SNG): Exort The Proving Grounds Season 3 2025, ngày 15/08/2025

27.5%Xác suất thắng trước trận72.5%
Map 1ARCREDARCREDthắngMap 2SangalthắngMap 3ARCREDARCREDthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ARCRED vs Sangal: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 111 điểm Elo: ARCRED 1532, Sangal 1643.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ARCRED thắng 0, Sangal thắng 1. Sangal thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #4 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ARCRED thắng 5/10 trận, Sangal thắng 4/10. ARCRED đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sangal 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ARCRED vs Sangal

ARCREDElo: #75VRS: #166
AWP
RaijinHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi23
05/2025Ở đội từ03/2025
–eDPI840
DanistzzHồ sơ
SangalElo: #53VRS: #40
clax
AWP
IGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ARCREDĐộiSangal
43% (69-93)Tỉ lệ thắng map47% (88-99)
11-19Map quyết định thắng–thua17-14
50%Thắng loạt không mất map nào47%
44 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
42%Round thắng ở bên CT52%
42%Thắng hiệp 136%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ARCRED vs Sangal: các lần gặp trước trận này

ARCREDARCREDARCRED0thắng1thắngSangalSangal

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Sangal ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ARCRED và Sangal trước trận

ARCRED · thắng 5/10Sangal · thắng 4/10
BHOTU0–2
Bex-Partizan1–2
TJiJieHao2–1
BTPuDCATb TPu1–2
TRUSTEC2–0
THyperSpirit2–1
TTPuDCATb TPu2–1
B5000–2
TNinjas in Pyjamas Impact2–0
BSangal1–2
TInsilio2–0
TMetizport2–0
BAlliance1–2
BTricked1–2
BECSTATIC0–1
TAMKAL ESPORTS1–0
BPartizan Esport1–2
TARCRED2–1
BZero Tenacity1–2
BCYBERSHOKE Esports1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ARCREDThắng %Sangal
50%2 mapLW
Mirage
50%6 mapLLLWW
0%2 mapLL
Overpass
60%5 mapWWLWL
0%2 mapLL
Nuke
75%4 mapWLWW
33%3 mapLWL
Ancient
100%2 mapWW
0%2 mapLL
Inferno
0%3 mapLLL
50%2 mapLW
Train
50%2 mapLW
–
Dust II
0%3 mapLLL
100%1 mapW
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA