Kết quả Sangal vs Partizan Esport (SNG-PAR): CCT Europe Series #4 season 3 2025, ngày 06/08/2025

48.8%Xác suất thắng trước trận51.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sangal vs Partizan Esport: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass72 phút
Sangal
16
T7:5CT5:7OT1 CT2:1OT1 T2:0
Partizan Esport
13
MAP 2Inferno61 phút
Sangal
L
Partizan Esport
W
MAP 3Mirage33 phút
Sangal
3
CT3:7
Partizan Esport
7

Liquipedia CC BY-SA

Sangal vs Partizan Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 6 điểm Elo: Sangal 1597, Partizan Esport 1603.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Sangal thắng 1, Partizan Esport thắng 0. Sangal thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #2 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sangal thắng 3/10 trận, Partizan Esport thắng 8/10. Partizan Esport đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); Partizan Esport giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sangal vs Partizan Esport

SangalElo: #53VRS: #40
clax
AWP
IGL
IGL
Dự bị
DanistzzHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi22
03/2025Ở đội từ05/2025
840eDPI1000
DEPRESHNHồ sơ
AWP
DragonAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SangalĐộiPartizan Esport
47% (85-95)Tỉ lệ thắng map53% (158-141)
18-12Map quyết định thắng–thua33-16
44%Thắng loạt không mất map nào44%
46 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
54%Round thắng ở bên CT49%
35%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sangal vs Partizan Esport: các lần gặp trước trận này

SangalSangal1thắng0thắngPartizan EsportPartizan Esport

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Sangal ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Sangal và Partizan Esport trước trận

Sangal · thắng 3/10Partizan Esport · thắng 8/10
TARCRED2–1
BZero Tenacity1–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
TMonte2–1
BGUN5 Esports0–2
Bm1x1–2
BWild Lotus0–2
BNAVI Junior0–2
BIberian Soul1–2
TPartizan Esport2–1
TDynamo Eclot2–1
Tm1x2–0
BSAW0–2
TPassion UA2–0
BBetclic Apogee Esports0–2
TNexus2–1
TTeam Next Level2–1
TGUN5 Esports2–0
THOTU2–1
TMetizport2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

SangalThắng %Partizan Esport
0%3 mapLLL
Dust II
50%26 mapLLWLW
60%5 mapWWWLL
Mirage
37%19 mapWLWWL
0%2 mapLL
Inferno
62%21 mapWWLWW
75%4 mapWWLW
Nuke
23%13 mapLLWLW
100%2 mapWW
Ancient
43%14 mapWLLWL
0%1 mapL
Anubis
38%8 mapLLWLL
50%4 mapLWLW
Overpass
–
50%2 mapWL
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA