Kết quả Sangal vs Zero Tenacity (SNG-Z10): CCT Europe Series #4 season 3 2025, ngày 03/08/2025

43.5%Xác suất thắng trước trận56.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sangal vs Zero Tenacity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke47 phút
Sangal
13
CT7:5T6:3
Zero Tenacity
8
MAP 2Overpass49 phút
Sangal
10
T5:7CT5:6
Zero Tenacity
13
MAP 3Mirage43 phút
Sangal
9
T5:7CT4:6
Zero Tenacity
13

Liquipedia CC BY-SA

Sangal vs Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 31 điểm Elo: Sangal 1600, Zero Tenacity 1631.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Sangal thắng 4, Zero Tenacity thắng 1. Sangal thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe season 48 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sangal thắng 4/10 trận, Zero Tenacity thắng 5/10. Zero Tenacity đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Zero Tenacity 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sangal vs Zero Tenacity

SangalElo: #53VRS: #40
clax
AWP
IGL
IGL
Dự bị
DanistzzHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi23
03/2025Ở đội từ03/2025
840eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
AWP
MadenIGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SangalĐộiZero Tenacity
49% (90-93)Tỉ lệ thắng map52% (211-198)
18-11Map quyết định thắng–thua37-39
49%Thắng loạt không mất map nào56%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
54%Round thắng ở bên CT46%
33%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sangal vs Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

SangalSangal4thắng1thắngZero TenacityZero Tenacity

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Sangal ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Sangal và Zero Tenacity trước trận

Sangal · thắng 4/10Zero Tenacity · thắng 5/10
BCYBERSHOKE Esports1–2
TMonte2–1
BGUN5 Esports0–2
Bm1x1–2
BWild Lotus0–2
BNAVI Junior0–2
BIberian Soul1–2
TPartizan Esport2–1
TDynamo Eclot2–1
TMonte2–1
BECSTATIC1–2
BSAW0–2
TPassion UA2–0
TSinners2–0
T1WIN2–1
TKOLESIE2–0
BNuclear TigeRES0–1
BBIG1–2
Bfnatic1–2
TPartizan Esport2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

SangalThắng %Zero Tenacity
75%4 mapWWWL
Mirage
53%15 mapWLLWL
67%3 mapWWL
Nuke
62%13 mapLWLLW
0%1 mapL
Anubis
47%15 mapWWLLL
0%2 mapLL
Inferno
45%11 mapLWLWL
0%3 mapLLL
Dust II
33%9 mapLWWLL
100%1 mapW
Train
33%3 mapWLL
50%2 mapLW
Overpass
–
100%1 mapW
Ancient
–

Liquipedia CC BY-SA