Kết quả Fluxo W7M vs BESTIA (FXW7-BST): StarLadder StarSeries South American Qualifier Fall 2026, ngày 01/08/2026

36.5%Xác suất thắng trước trận63.5%
Map 1BESTIABESTIAthắngMap 2BESTIABESTIAthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Fluxo W7M vs BESTIA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 63 điểm Elo: Fluxo W7M 1663, BESTIA 1726.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Fluxo W7M thắng 0, BESTIA thắng 1. BESTIA thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại RES Showdown South America Fall 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Fluxo W7M thắng 6/10 trận, BESTIA thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BESTIA 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fluxo W7M vs BESTIA

Fluxo W7MElo: #69VRS: #55
dav1deuS
exitIGL
Kye
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng63%
73Trận 12 tháng81
8/1010 trận gần nhất6/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
25Tuổi24
01/2026Ở đội từ01/2025
1280eDPI1184
cass1nHồ sơ
BESTIAElo: #59VRS: #65
AWP
nacho
tomaszin

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Fluxo W7MĐộiBESTIA
49% (47-49)Tỉ lệ thắng map62% (142-88)
7-8Map quyết định thắng–thua20-13
59%Thắng loạt không mất map nào66%
51 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
42%Round thắng ở bên CT57%
40%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Fluxo W7M vs BESTIA: các lần gặp trước trận này

Fluxo W7MFluxo W7MFluxo W7M0thắng1thắngBESTIABESTIABESTIA

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho BESTIA ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Fluxo W7M và BESTIA trước trận

Fluxo W7M · thắng 6/10BESTIA · thắng 6/10ThắngThua
156316231682174216611725156316231682174216611725
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TImperial2–1
TBounty Hunters Esports2–1
BMIBR0–2
TImperial3–2
TBounty Hunters Esports2–0
TImperial2–1
TRush2–0
BBESTIA0–2
BFake do Biru0–2
Blargadosypelados1–2
Tlargadosypelados2–0
TGalorys2–1
BImperial0–2
BImperial0–2
TKeyd2–0
TMIBR Academy2–0
BSharks1–2
TFluxo W7M2–0
Blargadosypelados1–2
TFluxo2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Fluxo W7MThắng %BESTIA
0%1 mapL
Ancient
60%10 mapLWWWL
100%1 mapW
Mirage
50%4 mapLWLW
0%1 mapL
Inferno
67%3 mapWWL
–
Dust II
33%3 mapWLL
50%2 mapWL
Anubis
–
–
Overpass
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA