Kết quả Sinners vs ECSTATIC (SIN-ECS): CCT Europe Series #18 season 2 2025, ngày 16/02/2025

48.8%Xác suất thắng trước trận51.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sinners vs ECSTATIC: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train45 phút
Sinners
9
CT4:8T5:5
ECSTATIC
13
MAP 2Ancient38 phút
Sinners
6
T4:8CT2:5
ECSTATIC
13

Liquipedia CC BY-SA

Sinners vs ECSTATIC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 5 điểm Elo: Sinners 1535, ECSTATIC 1540.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Sinners thắng 1, ECSTATIC thắng 2. ECSTATIC thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại 500 Casino Christmas Cup 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sinners thắng 3/10 trận, ECSTATIC thắng 3/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); ECSTATIC giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sinners vs ECSTATIC

SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
MoDoAWP
SHOCK
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi24
–Ở đội từ09/2024
800eDPI1160
AnleleleHồ sơ
ECSTATICElo: #295VRS: #350
TMBIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SinnersĐộiECSTATIC
53% (222-196)Tỉ lệ thắng map54% (161-137)
37-36Map quyết định thắng–thua27-25
57%Thắng loạt không mất map nào55%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
46%Round thắng ở bên CT39%
46%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sinners vs ECSTATIC: các lần gặp trước trận này

SinnersSinners1thắng2thắngECSTATICECSTATIC

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho ECSTATIC ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Sinners và ECSTATIC trước trận

Sinners · thắng 3/10ECSTATIC · thắng 3/10
BSashi Esport1–2
TALASKA2–0
BGUN5 Esports0–2
BFire Flux Esports0–2
BLittle Red Door0–1
TMonte2–0
BOG1–2
BAlliance0–2
BPARIVISION1–2
TGTZ.Esports2–0
BNAVI Junior0–2
TChimera Esports2–0
Bfnatic0–2
BNAVI Junior0–2
BMASONIC0–1
BGTZ.Esports1–2
BSpirit Academy0–2
BENCE0–2
TGUN5 Esports2–1
TAMKAL ESPORTS2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

SinnersThắng %ECSTATIC
25%4 mapLLWL
Inferno
25%4 mapWLLL
67%6 mapLWWLW
Ancient
0%1 mapL
33%3 mapWLL
Nuke
33%3 mapLLW
67%3 mapWLW
Mirage
0%1 mapL
0%2 mapLL
Anubis
100%1 mapW
–
Dust II
0%2 mapLL
–
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA