Kết quả Team Nemesis vs Nuclear TigeRES (NEM-NTR): GLuck StarPearl Season 1 2026, ngày 14/02/2026

39.9%Xác suất thắng trước trận60.1%
Map 1Nuclear TigeRESthắngMap 2Nuclear TigeRESthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Team Nemesis vs Nuclear TigeRES: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 47 điểm Elo: Team Nemesis 1679, Nuclear TigeRES 1726.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Team Nemesis thắng 0, Nuclear TigeRES thắng 1. Nuclear TigeRES thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Exort Cataclysm Season 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Nemesis thắng 5/10 trận, Nuclear TigeRES thắng 6/10. Nuclear TigeRES đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nuclear TigeRES 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Nemesis vs Nuclear TigeRES

Team NemesisElo: #81VRS: #29
AWP
mag1k3YHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
33%Tỉ lệ thắng60%
3Trận 12 tháng5
1/310 trận gần nhất3/5
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi23
01/2026Ở đội từ07/2025
–eDPI1236
Nuclear TigeRESElo: #48VRS: #46
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team NemesisĐộiNuclear TigeRES
53% (69-62)Tỉ lệ thắng map60% (205-136)
16-8Map quyết định thắng–thua30-24
45%Thắng loạt không mất map nào60%
48 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
48%Round thắng ở bên CT55%
63%Thắng hiệp 168%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Nemesis vs Nuclear TigeRES: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Nuclear TigeRES ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Team Nemesis và Nuclear TigeRES trước trận

Team Nemesis · thắng 5/10Nuclear TigeRES · thắng 6/10
TBET-M 332–0
Tex-RUBY2–1
TBlinkDagger2–1
BOG1–2
BK270–2
BK271–2
TBET-M 332–1
BNuclear TigeRES0–2
TOxuji Esports2–0
BNemiga0–2
TDRGN TEAM2–1
TWHITEBIRD2–0
TB522–0
BJohnny Speeds0–2
BSinners1–2
TMOUZ NXT2–0
THAVU1–0
Billwill0–2
T9INE2–0
BKOLESIE1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Team NemesisThắng %Nuclear TigeRES
40%5 mapWLWLL
Ancient
71%14 mapWLWWL
50%2 mapWL
Mirage
50%10 mapLLWWW
75%4 mapWLWW
Dust II
50%6 mapLLLWW
100%1 mapW
Inferno
71%7 mapLLWWW
100%1 mapW
Nuke
50%4 mapLWWL
–
Anubis
75%4 mapWWWL
–
Train
67%3 mapLWW

Liquipedia CC BY-SA