Kết quả Sinners vs m1x (SIN-m1x): DraculaN Season 2 2025, ngày 25/09/2025

SinnersSinners#32 · Elo 15882M1m1xElo 14741
DraculaN Season 2 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
72.9%Xác suất thắng trước trận27.1%
Map 1SinnersthắngMap 2M1thắngMap 3Sinnersthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sinners vs m1x: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 114 điểm Elo: Sinners 1588, m1x 1474.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Sinners thắng 1, m1x thắng 0. Sinners thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #7 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sinners thắng 5/10 trận, m1x thắng 4/10. Sinners đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sinners 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sinners vs m1x

SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
SHOCK
beastik
beastikHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng25%
–Trận 12 tháng4
–10 trận gần nhất1/4
–Chuỗi hiện tạithua 3
27Tuổi27
10/2024Ở đội từ09/2025
400eDPI1200
nawwkAWP
SENER1IGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SinnersĐộim1x
53% (179-161)Tỉ lệ thắng map44% (23-29)
19-38Map quyết định thắng–thua6-3
72%Thắng loạt không mất map nào33%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
37%Round thắng ở bên CT46%
33%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sinners vs m1x: các lần gặp trước trận này

SinnersSinners1thắng0thắngM1m1x

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Sinners ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Sinners và m1x trước trận

Sinners · thắng 5/10m1x · thắng 4/10
TZennoX2–1
Tm1x2–1
BSashi Esport1–2
BFORZE Reload1–2
TVenom2–0
BRUBY1–2
BKHAN0–2
BCopenhagen Wolves0–2
TJiJieHao2–1
TPartizan Esport2–0
BSinners1–2
TENCE Academy2–1
BFavbet0–2
Bex-QMISTRY0–2
BRUBY0–2
Tex-HEROIC Academy2–1
TUNiTY esports2–1
BARCRED0–2
BBetclic Apogee Esports1–2
TAMKAL ESPORTS2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

SinnersThắng %m1x
0%4 mapLLLL
Mirage
0%1 mapL
33%3 mapLLW
Ancient
0%2 mapLL
33%3 mapLWL
Nuke
–
50%2 mapWL
Dust II
100%1 mapW
50%2 mapWL
Train
0%1 mapL
0%2 mapLL
Anubis
–
100%1 mapW
Overpass
0%1 mapL
0%1 mapL
Inferno
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA