Kết quả JiJieHao vs Sinners (JJH-SIN): European Pro League Series 2 2025, ngày 17/09/2025

39.9%Xác suất thắng trước trận60.1%
Map 1JiJieHaothắngMap 2SinnersthắngMap 3Sinnersthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

JiJieHao vs Sinners: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 48 điểm Elo: JiJieHao 1580, Sinners 1628.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: JiJieHao thắng 1, Sinners thắng 1. JiJieHao thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Exort The Proving Grounds Season 4 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: JiJieHao thắng 4/10 trận, Sinners thắng 6/10. Sinners đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sinners 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình JiJieHao vs Sinners

JiJieHaoElo: #49VRS: #30
Bibu
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi27
01/2024Ở đội từ10/2024
1020eDPI400
beastik
beastikHồ sơ
SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
SHOCK

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

JiJieHaoĐộiSinners
46% (56-65)Tỉ lệ thắng map53% (176-159)
4-7Map quyết định thắng–thua17-37
82%Thắng loạt không mất map nào75%
50 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
40%Round thắng ở bên CT38%
25%Thắng hiệp 125%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

JiJieHao vs Sinners: các lần gặp trước trận này

JiJieHaoJiJieHao1thắng1thắngSinnersSinners

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho JiJieHao ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của JiJieHao và Sinners trước trận

JiJieHao · thắng 4/10Sinners · thắng 6/10
BBetera Esports0–2
TSinners2–0
BSashi Esport0–2
BRUBY1–2
BLegacy0–2
TTricked2–0
BTeam Next Level0–2
TZero Tenacity2–0
BTricked1–2
TMetizport2–1
TPartizan Esport2–0
BDynamo Eclot1–2
TUNiTY esports2–0
TBetera Esports2–0
TGLORE2–0
BJiJieHao0–2
BDynamo Eclot1–2
TFC Famalicão Esports2–0
BFORZE Reload0–2
TLPH Gaming2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

JiJieHaoThắng %Sinners
50%2 mapWL
Mirage
0%3 mapLLL
50%2 mapWL
Dust II
–
0%1 mapL
Inferno
0%1 mapL
–
Nuke
50%2 mapWL
–
Anubis
0%2 mapLL
–
Train
50%2 mapLW
0%1 mapL
Ancient
–

Liquipedia CC BY-SA