Kết quả ENCE vs PARIVISION (ENCE-PRV): ESL Challenger League Europe Cup #1 season 50 2025, ngày 16/08/2025

47.6%Xác suất thắng trước trận52.4%
Map 1ENCEENCEthắngMap 2PARIVISIONthắngMap 3PARIVISIONthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ENCE vs PARIVISION: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 11 điểm Elo: ENCE 1749, PARIVISION 1760.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: ENCE thắng 2, PARIVISION thắng 5. PARIVISION thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại StarLadder StarSeries European Qualifier Fall 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ENCE thắng 7/10 trận, PARIVISION thắng 8/10. PARIVISION đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); PARIVISION giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ENCE vs PARIVISION

ENCEElo: #174VRS: #105
myltsiAWP
AWP
rigoN
sdyIGL
myltsi
myltsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng100%
–Trận 12 tháng4
–10 trận gần nhất4/4
–Chuỗi hiện tạithắng 4
20Tuổi26
01/2025Ở đội từ01/2025
880eDPI800
PARIVISIONElo: #20VRS: #36
JameAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ENCEĐộiPARIVISION
55% (137-111)Tỉ lệ thắng map59% (188-132)
27-20Map quyết định thắng–thua36-25
44%Thắng loạt không mất map nào54%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
52%Round thắng ở bên CT52%
43%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ENCE vs PARIVISION: các lần gặp trước trận này

ENCEENCEENCE2thắng5thắngPARIVISIONPARIVISION

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho PARIVISION ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của ENCE và PARIVISION trước trận

ENCE · thắng 7/10PARIVISION · thắng 8/10
Bfnatic1–2
TCYBERSHOKE Esports2–0
TSinners2–1
TBetclic Apogee Esports2–0
BPARIVISION1–2
TPartizan Esport2–0
TBetBoom Team2–1
TQMISTRY2–1
TSPARTA2–0
BOG1–2
TIberian Soul2–1
TENCE2–1
Tfnatic2–1
TSashi Esport2–0
BOG0–2
Tfnatic2–0
Tex-Partizan2–0
TCYBERSHOKE Esports2–1
BTeam Next Level0–2
TNemiga2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ENCEThắng %PARIVISION
47%17 mapLLWWL
Ancient
59%17 mapWWWLW
40%10 mapLWLLL
Mirage
27%15 mapLWWLL
67%9 mapWWLWW
Dust II
88%16 mapWWWWW
75%4 mapLWWW
Train
33%6 mapLLWWL
67%6 mapLWWWW
Anubis
67%3 mapLWW
60%5 mapLWWLW
Nuke
–
–
Inferno
33%3 mapLWL

Liquipedia CC BY-SA