Kết quả PARIVISION vs ENCE (PRV-ENCE): CCT Europe Series #1 season 3 2025, ngày 18/05/2025

63.6%Xác suất thắng trước trận36.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

PARIVISION vs ENCE: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train48 phút
PARIVISION
11
CT5:7T6:6
ENCE
13
MAP 2Dust II52 phút
PARIVISION
13
T9:3CT4:5
ENCE
8
MAP 3Ancient48 phút
PARIVISION
7
T4:8CT3:5
ENCE
13

Liquipedia CC BY-SA

PARIVISION vs ENCE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 64 điểm Elo: PARIVISION 1738, ENCE 1674.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: PARIVISION thắng 2, ENCE thắng 1. PARIVISION thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Astana: European Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: PARIVISION thắng 8/10 trận, ENCE thắng 7/10. PARIVISION đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho PARIVISION 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình PARIVISION vs ENCE

PARIVISIONElo: #20VRS: #36
JameAWP
qikert
TRAVIS
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
26Tuổi20
01/2025Ở đội từ05/2024
800eDPI840
ENCEElo: #173VRS: #105
AWP
sdyIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

PARIVISIONĐộiENCE
58% (160-117)Tỉ lệ thắng map50% (103-101)
24-20Map quyết định thắng–thua18-12
63%Thắng loạt không mất map nào47%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
52%Round thắng ở bên CT51%
61%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

PARIVISION vs ENCE: các lần gặp trước trận này

PARIVISIONPARIVISION2thắng1thắngENCEENCEENCE

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho PARIVISION ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của PARIVISION và ENCE trước trận

PARIVISION · thắng 8/10ENCE · thắng 7/10
TOG2–0
TRUBY2–0
TTeam Next Level2–0
T5002–1
TAMKAL ESPORTS2–1
BB82–3
TSinners2–0
TBetera Esports2–1
TZero Tenacity2–1
BSinners0–2
TNemiga2–0
TSAW2–0
TNexus2–1
BPassion UA0–2
TKOMNATA2–1
TCYBERSHOKE Esports2–0
BKOMNATA0–2
BECSTATIC1–2
TSpirit Academy2–1
TPartizan Esport2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

PARIVISIONThắng %ENCE
54%13 mapWLLLW
Ancient
56%18 mapWLLWL
85%13 mapWWWWW
Dust II
57%7 mapWWWWL
20%10 mapLWLLW
Mirage
44%9 mapLWLLW
67%3 mapWWL
Anubis
71%7 mapWWWWL
50%4 mapLLWW
Train
60%5 mapWWLWL
–
Nuke
33%3 mapWLL
50%2 mapLW
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA