Kết quả fnatic vs PARIVISION (FNC-PRV): StarLadder StarSeries European Qualifier Fall 2025, ngày 13/08/2025

49.9%Xác suất thắng trước trận50.1%
Map 1PARIVISIONthắngMap 2fnaticthắngMap 3PARIVISIONthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

fnatic vs PARIVISION: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm Elofnatic 1729 và PARIVISION 1729: không chênh điểm nào.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: fnatic thắng 2, PARIVISION thắng 2. PARIVISION thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #4 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: fnatic thắng 5/10 trận, PARIVISION thắng 7/10. PARIVISION đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); PARIVISION giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình fnatic vs PARIVISION

fnaticElo: #28VRS: #35
blameFIGL
CYPHER
fearIGL
AWP
KRIMZ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi26
03/2025Ở đội từ01/2025
800eDPI800
PARIVISIONElo: #20VRS: #36
JameAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

fnaticĐộiPARIVISION
53% (126-112)Tỉ lệ thắng map59% (187-130)
26-19Map quyết định thắng–thua33-25
48%Thắng loạt không mất map nào58%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
48%Round thắng ở bên CT52%
53%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

fnatic vs PARIVISION: các lần gặp trước trận này

fnaticfnatic2thắng2thắngPARIVISIONPARIVISION

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho PARIVISION ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của fnatic và PARIVISION trước trận

fnatic · thắng 5/10PARIVISION · thắng 7/10
TECSTATIC2–0
BPARIVISION0–2
T9INE2–0
TSashi Esport2–0
BLegacy1–2
BECSTATIC1–2
TSPARTA2–0
BPassion UA0–2
BSashi Esport1–2
TESC Gaming2–1
TSashi Esport2–0
BOG0–2
Tfnatic2–0
Tex-Partizan2–0
TCYBERSHOKE Esports2–1
BTeam Next Level0–2
TNemiga2–1
TSashi Esport2–0
TPassion UA2–1
BNemiga0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

fnaticThắng %PARIVISION
52%23 mapLLLWL
Mirage
27%15 mapLWWLL
47%17 mapLWLLL
Ancient
59%17 mapWWWLW
100%2 mapWW
Dust II
88%16 mapWWWWW
63%8 mapWWLLL
Train
33%6 mapLLWWL
67%9 mapWWLWW
Inferno
33%3 mapLWL
22%9 mapWLLLL
Nuke
–
25%4 mapLLWL
Anubis
67%3 mapLWW
100%2 mapWW
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA