Kết quả CYBERSHOKE Esports vs Eternal Fire (CS-EF): CCT Europe Series #5 season 3 2025, ngày 20/08/2025

68.5%Xác suất thắng trước trận31.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

CYBERSHOKE Esports vs Eternal Fire: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke49 phút
CYBERSHOKE Esports
13
CT6:6T7:4
Eternal Fire
10
MAP 2Dust II38 phút
CYBERSHOKE Esports
13
CT7:5T6:2
Eternal Fire
7

Liquipedia CC BY-SA

CYBERSHOKE Esports vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 90 điểm Elo: CYBERSHOKE Esports 1666, Eternal Fire 1576.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: CYBERSHOKE Esports thắng 5/10 trận, Eternal Fire thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho CYBERSHOKE Esports 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình CYBERSHOKE Esports vs Eternal Fire

CYBERSHOKE EsportsElo: #87VRS: #61
AWP
Forester
IGL
FenomeNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng46%
–Trận 12 tháng26
–10 trận gần nhất4/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
20Tuổi22
05/2025Ở đội từ–
1236eDPI1200
regaliHồ sơ
Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
Soulfly

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

CYBERSHOKE EsportsĐộiEternal Fire
51% (225-214)Tỉ lệ thắng map62% (145-89)
44-35Map quyết định thắng–thua20-13
49%Thắng loạt không mất map nào67%
46 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
52%Round thắng ở bên CT55%
59%Thắng hiệp 165%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của CYBERSHOKE Esports và Eternal Fire trước trận

CYBERSHOKE Esports · thắng 5/10Eternal Fire · thắng 5/10
T9INE2–0
BSangal1–2
T5002–0
BENCE0–2
TDynamo Eclot2–1
TNexus2–0
B5000–2
BBC.Game Esports1–2
BPARIVISION1–2
TSAW2–1
TSinners2–1
BWOPA Esport1–2
TImperial Female2–0
THEROIC Academy2–0
BFavbet1–2
TG2 Ares2–0
BReason0–2
TMonte2–1
BWOPA Esport1–2
BVOLT1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

CYBERSHOKE EsportsThắng %Eternal Fire
76%17 mapLWWWW
Mirage
50%4 mapLLWW
17%12 mapLWLWL
Nuke
57%7 mapLLWWW
75%8 mapWWWWW
Anubis
67%6 mapWWWLL
38%8 mapLLWWL
Dust II
80%5 mapLWWWW
67%12 mapLWLWL
Ancient
–
–
Inferno
67%9 mapWWWWL
50%2 mapLW
Train
0%2 mapLL
0%1 mapL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA