Kết quả 9INE vs CYBERSHOKE Esports (9INE-CS): Exort The Proving Grounds Season 3 2025, ngày 16/08/2025

58.5%Xác suất thắng trước trận41.5%
Map 1CYBERSHOKE EsportsthắngMap 2CYBERSHOKE Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

9INE vs CYBERSHOKE Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 40 điểm Elo: 9INE 1688, CYBERSHOKE Esports 1648.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: 9INE thắng 2, CYBERSHOKE Esports thắng 1. 9INE thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Exort The Proving Grounds Season 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9INE thắng 8/10 trận, CYBERSHOKE Esports thắng 5/10. 9INE đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 9INE 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9INE vs CYBERSHOKE Esports

9INEElo: #100VRS: #79
faveN
kraghen
phzyAWP
raalzIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi20
07/2025Ở đội từ05/2025
1584eDPI1236
FenomeNHồ sơ
CYBERSHOKE EsportsElo: #87VRS: #61
AWP
Forester
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9INEĐộiCYBERSHOKE Esports
55% (236-192)Tỉ lệ thắng map51% (226-217)
40-39Map quyết định thắng–thua45-35
58%Thắng loạt không mất map nào48%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
50%Round thắng ở bên CT51%
49%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9INE vs CYBERSHOKE Esports: các lần gặp trước trận này

9INE9INE9INE2thắng1thắngCYBERSHOKE EsportsCYBERSHOKE Esports

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 9INE ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của 9INE và CYBERSHOKE Esports trước trận

9INE · thắng 8/10CYBERSHOKE Esports · thắng 5/10
THOTU2–0
TOG2–0
TBIG2–1
TNIP2–1
TGUN5 Esports2–0
TTricked2–1
B5000–2
Bfnatic0–2
TSpirit Academy2–0
TZero Tenacity2–0
BSangal1–2
T5002–0
BENCE0–2
TDynamo Eclot2–1
TNexus2–0
B5000–2
BBC.Game Esports1–2
BPARIVISION1–2
TSAW2–1
TSangal2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

9INEThắng %CYBERSHOKE Esports
55%11 mapLLWWW
Ancient
67%12 mapLWLWL
31%13 mapLLWWL
Dust II
44%9 mapLWWLL
67%9 mapWWLWL
Nuke
17%12 mapLWLWL
–
Mirage
76%17 mapWWWWL
60%5 mapWWLWL
Anubis
78%9 mapWWWWW
100%5 mapWWWWW
Train
33%3 mapWLL
40%5 mapWLLWL
Inferno
–
50%2 mapWL
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA