Kết quả Fire Flux Esports vs RUSH B (FF-RUSHB): Galaxy Battle Phase 2 2025, ngày 17/05/2025

35.3%Xác suất thắng trước trận64.7%
Map 1RUSH BthắngMap 2RUSH Bthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Fire Flux Esports vs RUSH B: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 70 điểm Elo: Fire Flux Esports 1516, RUSH B 1586.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Fire Flux Esports thắng 1, RUSH B thắng 1. RUSH B thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe season 49 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Fire Flux Esports thắng 4/10 trận, RUSH B thắng 5/10. RUSH B đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho RUSH B 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fire Flux Esports vs RUSH B

Fire Flux EsportsElo: #109VRS: #131
duggyAWP
ScrunKIGL
Soulfly
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
40%Tỉ lệ thắng–
20Trận 12 tháng–
4/1010 trận gần nhất–
thắng 1Chuỗi hiện tại–
22Tuổi20
04/2025Ở đội từ04/2025
–eDPI1000
executorHồ sơ

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Fire Flux EsportsĐộiRUSH B
52% (141-130)Tỉ lệ thắng map52% (141-130)
23-24Map quyết định thắng–thua19-20
56%Thắng loạt không mất map nào67%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
47%Round thắng ở bên CT49%
37%Thắng hiệp 120%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Fire Flux Esports vs RUSH B: các lần gặp trước trận này

Fire Flux EsportsFire Flux Esports1thắng1thắngRUSH BRUSH B

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho RUSH B ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Fire Flux Esports và RUSH B trước trận

Fire Flux Esports · thắng 4/10RUSH B · thắng 5/10
TMonte2–0
BAstrum0–2
TZero Tenacity2–0
BNexus0–2
TDynamo Eclot2–1
BZero Tenacity0–2
BPassion UA0–2
BECSTATIC1–2
TUNiTY esports2–0
BFavbet1–2
Teco warriors2–0
TSinners2–0
B9INE0–2
BAstrum1–2
BCYBERSHOKE Esports0–2
Bbenched0–2
TSabre Esports2–0
BNAVI Junior1–2
TBakS eSports2–1
TNemiga2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Fire Flux EsportsThắng %RUSH B
36%11 mapWLLWL
Ancient
100%1 mapW
43%7 mapWLLLL
Anubis
0%1 mapL
50%6 mapLWWLL
Dust II
–
60%5 mapLWLWW
Mirage
–
25%4 mapLLLW
Inferno
0%1 mapL
33%3 mapLWL
Train
0%2 mapLL
–
Nuke
80%5 mapWWWLW

Liquipedia CC BY-SA