Kết quả Nexus vs Fire Flux Esports (NXS-FF): Galaxy Battle Phase 2 2025, ngày 12/05/2025

60.8%Xác suất thắng trước trận39.2%
Map 1NexusthắngMap 2Nexusthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nexus vs Fire Flux Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 51 điểm Elo: Nexus 1569, Fire Flux Esports 1518.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Nexus thắng 2, Fire Flux Esports thắng 2. Fire Flux Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Astana: European Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nexus thắng 5/10 trận, Fire Flux Esports thắng 3/10. Nexus đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nexus 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nexus vs Fire Flux Esports

NexusElo: #116VRS: #111
lauNX
raggaAWP
XELLOWAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng38%
–Trận 12 tháng16
–10 trận gần nhất3/10
–Chuỗi hiện tạithắng 1
25Tuổi22
01/2025Ở đội từ04/2025
1160eDPI–
Fire Flux EsportsElo: #109VRS: #131
duggyAWP
ScrunKIGL
Soulfly

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NexusĐộiFire Flux Esports
43% (178-235)Tỉ lệ thắng map52% (137-126)
27-37Map quyết định thắng–thua23-24
55%Thắng loạt không mất map nào54%
43 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
44%Round thắng ở bên CT48%
50%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nexus vs Fire Flux Esports: các lần gặp trước trận này

NexusNexus2thắng2thắngFire Flux EsportsFire Flux Esports

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Fire Flux Esports ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Nexus và Fire Flux Esports trước trận

Nexus · thắng 5/10Fire Flux Esports · thắng 3/10
TRUBY2–0
TCYBERSHOKE Esports2–1
BGUN5 Esports0–2
BSashi Esport1–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
TPassion UA2–0
BSashi Esport0–2
TCYBERSHOKE Esports2–1
TSangal2–0
BGUN5 Esports0–1
TDynamo Eclot2–1
BZero Tenacity0–2
BPassion UA0–2
BECSTATIC1–2
TUNiTY esports2–0
BFavbet1–2
BRUBY1–2
TJANO Esports2–1
BMonte1–2
BSangal0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NexusThắng %Fire Flux Esports
60%5 mapWLLWW
Ancient
40%10 mapWLLWL
50%4 mapLLWW
Anubis
43%7 mapLLLLW
17%6 mapLLLLL
Inferno
0%3 mapLLL
67%3 mapLWW
Dust II
50%6 mapLLWWL
57%7 mapWWLWW
Nuke
–
67%3 mapWWL
Mirage
50%4 mapWLWL
–
Train
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA