Kết quả GenOne vs Virtus.pro (G1-VP): European Pro League Series 7 2026, ngày 12/06/2026

30.6%Xác suất thắng trước trận69.4%
Map 1GenOneGenOnethắngMap 2Virtus.prothắngMap 3Virtus.prothắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GenOne vs Virtus.pro: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 95 điểm Elo: GenOne 1639, Virtus.pro 1734.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: GenOne thắng 0, Virtus.pro thắng 1. Virtus.pro thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại European Pro League Series 7 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GenOne thắng 7/10 trận, Virtus.pro thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Virtus.pro 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GenOne vs Virtus.pro

GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
KeozIGL
bL4SEZHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng63%
47Trận 12 tháng38
7/1010 trận gần nhất8/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithua 1
20Tuổi17
03/2026Ở đội từ11/2025
Virtus.proElo: #29VRS: #51
IGL
AWP
mirIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GenOneĐộiVirtus.pro
56% (216-173)Tỉ lệ thắng map44% (41-52)
37-30Map quyết định thắng–thua6-8
58%Thắng loạt không mất map nào60%
44 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
55%Round thắng ở bên CT49%
54%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GenOne vs Virtus.pro: các lần gặp trước trận này

GenOneGenOneGenOne0thắng1thắngVirtus.proVirtus.pro

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Virtus.pro ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của GenOne và Virtus.pro trước trận

GenOne · thắng 7/10Virtus.pro · thắng 7/10ThắngThua
161316621710175916411728161316621710175916411728
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TLazer Cats2–1
TPsychoFace2–1
TThe Last Resort2–0
TBIG Academy2–1
BVirtus.pro1–2
Tagainst All authority2–0
BBIG Academy0–2
TCYBERSHOKE Prospects2–1
TDonstu Esports2–0
BGentle Mates0–2
BKOLESIE0–2
TOxuji Esports2–0
TGenOne2–1
TARCRED2–1
TK272–1
TBET-M 332–0
TCYBERSHOKE Esports2–0
T1WIN2–0
BWW Team1–2
BRUSTEC0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

GenOneThắng %Virtus.pro
47%15 mapWWWWW
Dust II
33%3 mapWLL
58%12 mapWWWLW
Nuke
100%1 mapW
22%9 mapLWLLL
Overpass
0%1 mapL
50%4 mapLWLW
Ancient
0%1 mapL
25%4 mapLLWL
Inferno
–
33%3 mapLWL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA