Kết quả Lazer Cats vs GenOne (LC-G1): European Pro League Series 7 2026, ngày 11/06/2026

24.9%Xác suất thắng trước trận75.1%
Map 1GenOneGenOnethắngMap 2Lazer CatsthắngMap 3GenOneGenOnethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Lazer Cats vs GenOne: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 127 điểm Elo: Lazer Cats 1515, GenOne 1642.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Lazer Cats thắng 2, GenOne thắng 4. GenOne thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại European Pro League Division 2 season 26 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Lazer Cats thắng 2/10 trận, GenOne thắng 7/10. GenOne đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GenOne 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Lazer Cats vs GenOne

Lazer CatsElo: #119VRS: #78
edixennHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
25%Tỉ lệ thắng61%
8Trận 12 tháng46
2/810 trận gần nhất7/10
thua 4Chuỗi hiện tạithắng 3
21Tuổi20
05/2026Ở đội từ03/2026
bL4SEZHồ sơ
GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
KeozIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Lazer CatsĐộiGenOne
45% (77-93)Tỉ lệ thắng map56% (216-172)
15-14Map quyết định thắng–thua36-30
29%Thắng loạt không mất map nào59%
47 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
49%Round thắng ở bên CT55%
44%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Lazer Cats vs GenOne: các lần gặp trước trận này

Lazer CatsLazer Cats2thắng4thắngGenOneGenOneGenOne

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho GenOne ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Lazer Cats và GenOne trước trận

Lazer Cats · thắng 2/10GenOne · thắng 7/10ThắngThua
150615561606165715191648150615561606165715191648
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BKOLESIE1–2
BAM Gaming1–2
BTNC1–2
B20071–2
TSPARTA2–1
BLeo Team1–2
BALGO Esports1–2
TUrsa2–1
BHAVU0–2
BAlliance0–2
TPsychoFace2–1
TThe Last Resort2–0
TBIG Academy2–1
BVirtus.pro1–2
Tagainst All authority2–0
BBIG Academy0–2
TCYBERSHOKE Prospects2–1
TDonstu Esports2–0
BGentle Mates0–2
TJust Players2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Lazer CatsThắng %GenOne
17%12 mapLLLLL
Dust II
47%15 mapWWWWW
55%11 mapWLWWW
Ancient
50%4 mapWLWL
67%3 mapWWL
Nuke
58%12 mapWLWWW
30%10 mapLWLWL
Inferno
25%4 mapLWLL
–
Overpass
22%9 mapLLLWL
50%4 mapWLWL
Anubis
33%3 mapLWL
60%5 mapLWWLW
Mirage
–

Liquipedia CC BY-SA