Kết quả 9z vs Imperial (9z-IMP): FERJEE In House 2026, ngày 29/03/2026

9z9z#16 · Elo 18352ImperialImperialImperial#33 · Elo 17111
FERJEE In House 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
74.5%Xác suất thắng trước trận25.5%
Map 1ImperialImperialthắngMap 29zthắngMap 39zthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

9z vs Imperial: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 124 điểm Elo: 9z 1835, Imperial 1711.
  • Đối đầuĐối đầu 12 lần từ 2024: 9z thắng 2, Imperial thắng 10. 9z thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Ace South American Masters Spring 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9z thắng 8/10 trận, Imperial thắng 7/10. 9z đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 9z 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9z vs Imperial

9zElo: #16VRS: #17
dgt
maxIGL
meyernAWP
meyern
meyernHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
72%Tỉ lệ thắng53%
50Trận 12 tháng36
8/1010 trận gần nhất7/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
23Tuổi27
11/2025Ở đội từ07/2025
920eDPI1400
ImperialElo: #33VRS: #52
chelo
VINIIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9zĐộiImperial
67% (172-86)Tỉ lệ thắng map62% (144-90)
21-16Map quyết định thắng–thua18-19
72%Thắng loạt không mất map nào69%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
45%Round thắng ở bên CT52%
29%Thắng hiệp 137%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9z vs Imperial: các lần gặp trước trận này

9z9z2thắng10thắngImperialImperialImperial

12 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 9z ()

Cả 12 lần gặp

Phong độ của 9z và Imperial trước trận

9z · thắng 8/10Imperial · thắng 7/10ThắngThua
169617531809186618401710169617531809186618401710
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TMarsborne2–1
TGame Hunters2–1
BSpirit0–2
TMOUZ2–1
BVitality0–2
TMarsborne3–0
TSharks2–0
TRED Canids2–1
TBESTIA2–0
TFake do Biru2–1
TGalorys2–0
TYawara Esports2–1
BGalorys0–2
BSharks0–2
BMarsborne1–2
TYawara Esports2–0
TFluxo W7M2–1
TMETANOIA2–1
TMIBR3–2
TGalorys2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

9zThắng %Imperial
0%3 mapLLL
Dust II
38%8 mapLLWLW
50%4 mapWLLW
Nuke
75%4 mapWWWL
0%1 mapL
Train
50%4 mapWWLL
–
Mirage
60%5 mapLWLWW
33%3 mapLWL
Ancient
–
0%2 mapLL
Overpass
100%1 mapW
100%1 mapW
Inferno
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA