Kết quả Imperial vs 9z (IMP-9z): Ace South American Masters Spring 2026, ngày 07/02/2026

48.2%Xác suất thắng trước trận51.8%
Map 1ImperialImperialthắngMap 29zthắngMap 39zthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Imperial vs 9z: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 8 điểm Elo: Imperial 1736, 9z 1744.
  • Đối đầuĐối đầu 11 lần từ 2024: Imperial thắng 10, 9z thắng 1. Imperial thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League South America Closed Qualifier season 22 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Imperial thắng 4/10 trận, 9z thắng 7/10. 9z đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); 9z giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Imperial vs 9z

ImperialElo: #33VRS: #52
chelo
skullz
tryAWP
VINIIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng66%
50Trận 12 tháng29
4/1010 trận gần nhất7/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 3
21Tuổi23
07/2024Ở đội từ11/2025
1163.6eDPI920
meyern
meyernHồ sơ
9zElo: #16VRS: #17
dgt
maxIGL
meyernAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ImperialĐội9z
63% (141-82)Tỉ lệ thắng map65% (149-81)
17-16Map quyết định thắng–thua15-16
71%Thắng loạt không mất map nào76%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
53%Round thắng ở bên CT47%
43%Thắng hiệp 136%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Imperial vs 9z: các lần gặp trước trận này

ImperialImperialImperial10thắng1thắng9z9z

11 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Imperial ()

Cả 11 lần gặp

Phong độ của Imperial và 9z trước trận

Imperial · thắng 4/109z · thắng 7/10
TBad Luck2–0
BBounty Hunters Esports0–2
BODDIK1–2
TZingaro Gaming2–0
BShindeN0–2
TODDIK2–0
BRED Canids1–2
BMIBR0–2
TGaimin Gladiators2–0
BSharks0–2
TFake do Biru2–0
TGaimin Gladiators2–0
TShindeN2–0
TShindeN2–1
BMIBR0–2
TSharks2–1
TLUNA Esports2–0
BMIBR1–2
TRED Canids2–1
BGaimin Gladiators0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ImperialThắng %9z
33%9 mapWLWLL
Dust II
50%2 mapLW
50%6 mapLLWWW
Nuke
33%3 mapLWL
63%8 mapWWLWL
Mirage
–
60%5 mapWLLWW
Train
67%3 mapLWW
–
Ancient
50%4 mapLWLW
33%3 mapWLL
Inferno
–
100%3 mapWWW
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA