Kết quả MOUZ vs 9z: BLAST Open Rotterdam Spring 2026, ngày 21/03/2026

75.1%Xác suất thắng trước trận24.9%
Xem lại
BLAST Open Rotterdam Spring 2026 · Tứ kết nhánh dưới 1MOUZMOUZMOUZ9z9z9zVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MOUZ vs 9z: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II55 phút▶
MOUZ
13
CT8:4T5:7
9z
11
MAP 2Inferno54 phút▶
MOUZ
8
T5:7CT3:6
9z
13
MAP 3Nuke51 phút▶
MOUZ
9
CT3:9T6:4
9z
13

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ vs 9z: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 127 điểm Elo: MOUZ 1974, 9z 1847.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: MOUZ thắng 1, 9z thắng 1. 9z thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại IEM Dallas 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ thắng 6/10 trận, 9z thắng 9/10. 9z đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ vs 9z

MOUZElo: #2VRS: #4
BrollanIGL
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL
torzsi
torzsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng72%
54Trận 12 tháng46
6/1010 trận gần nhất9/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
23Tuổi23
03/2023Ở đội từ11/2025
800eDPI920
meyern
meyernHồ sơ
9zElo: #16VRS: #17
dgt
maxIGL
meyernAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZĐội9z
59% (109-77)Tỉ lệ thắng map67% (168-84)
20-10Map quyết định thắng–thua19-16
58%Thắng loạt không mất map nào74%
51 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
58%Round thắng ở bên CT40%
55%Thắng hiệp 122%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ vs 9z: các lần gặp trước trận này

MOUZMOUZ1thắng1thắng9z9z

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho 9z ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của MOUZ và 9z trước trận

MOUZ · thắng 6/109z · thắng 9/10ThắngThua
178018551930200619751850178018551930200619751850
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BThe MongolZ0–2
BFUT Esports1–2
TThe MongolZ2–0
TAstralis2–1
THeroic2–1
TThe MongolZ2–0
BPARIVISION0–2
TNatus Vincere2–1
TFUT Esports2–0
BVitality0–2
BVitality0–2
TMarsborne3–0
TSharks2–0
TRED Canids2–1
TBESTIA2–0
TFake do Biru2–1
TSharks3–0
TRED Canids2–1
TFluxo W7M2–1
TMarsborne2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZThắng %9z
70%23 mapWLWWL
Inferno
–
85%13 mapWWWWW
Overpass
0%1 mapL
62%13 mapWWWWL
Mirage
–
40%10 mapLWLLW
Ancient
33%3 mapLWL
27%11 mapLLLLL
Dust II
0%1 mapL
25%8 mapLWLLL
Nuke
33%3 mapLLW
100%5 mapWWWWW
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA