Kết quả Sashi Esport vs GTZ.Esports (SASHI-GTZ): YaLLa Compass Winter 2025, ngày 06/03/2025

57.4%Xác suất thắng trước trận42.6%
Map 1Sashi EsportthắngMap 2Sashi Esportthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sashi Esport vs GTZ.Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 35 điểm Elo: Sashi Esport 1500, GTZ.Esports 1465.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Sashi Esport thắng 0, GTZ.Esports thắng 1. GTZ.Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #19 season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sashi Esport thắng 3/10 trận, GTZ.Esports thắng 6/10. GTZ.Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sashi Esport 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sashi Esport vs GTZ.Esports

Sashi EsportElo: #126VRS: #73
Altekz
CabbiIGL
IceBergIGL
Zyphon

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Sashi EsportĐộiGTZ.Esports
56% (220-173)Tỉ lệ thắng map52% (66-60)
35-33Map quyết định thắng–thua14-7
53%Thắng loạt không mất map nào46%
45 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
46%Round thắng ở bên CT44%
48%Thắng hiệp 123%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sashi Esport vs GTZ.Esports: các lần gặp trước trận này

Sashi EsportSashi Esport0thắng1thắngGTZ.EsportsGTZ.Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho GTZ.Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Sashi Esport và GTZ.Esports trước trận

Sashi Esport · thắng 3/10GTZ.Esports · thắng 6/10
BLinx Legacy Esport0–1
BECSTATIC0–1
TPartizan Esport2–1
BPARIVISION0–2
BZero Tenacity0–2
BGTZ.Esports1–2
BBetera Esports1–2
BChimera Esports1–2
TWOPA Esport1–0
TAstralis Talent1–0
TIberian Soul2–1
BMonte0–2
BChimera Esports0–2
BZero Tenacity0–2
TZero Tenacity2–1
TPersona Grata1–0
B5001–2
TMOUZ NXT1–0
TSashi Esport2–1
TkONO.ECF2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Sashi EsportThắng %GTZ.Esports
60%10 mapWWWLW
Nuke
9%11 mapLLLLW
50%6 mapLWLLW
Ancient
43%7 mapLWLLW
25%4 mapLWLL
Inferno
67%6 mapLWLWW
17%6 mapLLLLL
Dust II
0%2 mapLL
0%4 mapLLLL
Mirage
50%4 mapWLWL
–
Anubis
67%3 mapWWL
100%1 mapW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA