Kết quả ECSTATIC vs Sashi Esport (ECS-SASHI): Dust2.dk Ligaen Season 28 2025, ngày 03/03/2025

59.4%Xác suất thắng trước trận40.6%
Map 1ECSTATICthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ECSTATIC vs Sashi Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 66 điểm Elo: ECSTATIC 1587, Sashi Esport 1521.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: ECSTATIC thắng 2, Sashi Esport thắng 1. ECSTATIC thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Dust2.dk Ligaen Season 28 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ECSTATIC thắng 6/10 trận, Sashi Esport thắng 3/10. ECSTATIC đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ECSTATIC 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ECSTATIC vs Sashi Esport

ECSTATICElo: #295VRS: #350
IGL
InspireHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
25Tuổi21
–Ở đội từ08/2024
–eDPI560
Altekz
AltekzHồ sơ
Sashi EsportElo: #126VRS: #73
Altekz
CabbiIGL
IceBergIGL
Zyphon

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ECSTATICĐộiSashi Esport
54% (165-139)Tỉ lệ thắng map56% (220-171)
27-27Map quyết định thắng–thua35-33
56%Thắng loạt không mất map nào53%
45 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
40%Round thắng ở bên CT46%
53%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ECSTATIC vs Sashi Esport: các lần gặp trước trận này

ECSTATICECSTATIC2thắng1thắngSashi EsportSashi Esport

3 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho ECSTATIC ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của ECSTATIC và Sashi Esport trước trận

ECSTATIC · thắng 6/10Sashi Esport · thắng 3/10
TTricked2–0
TFavbet2–1
TALASKA2–0
BXI Esport0–1
TLinx Legacy Esport1–0
BIberian Soul1–2
BAlliance1–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
TMASONIC1–0
TSinners2–0
TPartizan Esport2–1
BPARIVISION0–2
BZero Tenacity0–2
BGTZ.Esports1–2
BBetera Esports1–2
BChimera Esports1–2
TWOPA Esport1–0
TAstralis Talent1–0
BNemiga0–2
B9 Pandas0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ECSTATICThắng %Sashi Esport
33%3 mapWLL
Nuke
60%10 mapWLWWW
0%3 mapLLL
Dust II
17%6 mapLLLLL
25%4 mapLLLW
Inferno
25%4 mapLLWL
50%2 mapLW
Ancient
50%6 mapWLLWL
0%1 mapL
Mirage
0%4 mapLLLL
67%3 mapLWW
Train
100%1 mapW
50%2 mapWL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA