Kết quả Nexus vs GTZ.Esports (NXS-GTZ): YaLLa Compass Qatar: Closed Qualifier 2025, ngày 03/04/2025

67.5%Xác suất thắng trước trận32.5%
Map 1Nexusthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nexus vs GTZ.Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 127 điểm Elo: Nexus 1529, GTZ.Esports 1402.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Nexus thắng 0, GTZ.Esports thắng 1. GTZ.Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Justice Cup Season 4 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nexus thắng 3/10 trận, GTZ.Esports thắng 0/10. Nexus đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nexus 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nexus vs GTZ.Esports

NexusElo: #116VRS: #111
lauNX
raggaAWP
XELLOWAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng24%
–Trận 12 tháng21
–10 trận gần nhất0/10
–Chuỗi hiện tạithua 11
25Tuổi24
01/2025Ở đội từ01/2025
1160eDPI820
rafaxFHồ sơ
NOPEEJ
AWP
snapyAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NexusĐộiGTZ.Esports
42% (177-243)Tỉ lệ thắng map47% (70-80)
27-42Map quyết định thắng–thua14-9
53%Thắng loạt không mất map nào48%
44 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
42%Round thắng ở bên CT41%
53%Thắng hiệp 122%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nexus vs GTZ.Esports: các lần gặp trước trận này

NexusNexus0thắng1thắngGTZ.EsportsGTZ.Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho GTZ.Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Nexus và GTZ.Esports trước trận

Nexus · thắng 3/10GTZ.Esports · thắng 0/10
BENCE0–1
BBetBoom Team0–1
BPartizan Esport0–1
TDynamo Eclot1–0
TENCE Academy2–0
BAMKAL ESPORTS1–2
BFire Flux Esports1–2
BAurora Gaming1–2
TLEON2–0
BCYBERSHOKE Esports0–2
BBetBoom Team0–1
BDynamo Eclot0–1
BENCE0–1
BPartizan Esport0–1
BPassion UA1–2
BJANO Esports1–2
BRUSH B0–2
BPARIVISION0–2
BNemiga0–2
BCYBERSHOKE Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NexusThắng %GTZ.Esports
40%5 mapLLWWL
Nuke
8%12 mapLLLLL
33%3 mapWLL
Ancient
40%10 mapLLWLW
17%6 mapLLLLL
Inferno
67%6 mapLWLWW
67%3 mapLWW
Dust II
20%5 mapLLWLL
100%2 mapWW
Mirage
33%6 mapLLWLW
0%2 mapLL
Anubis
50%4 mapLWWL

Liquipedia CC BY-SA